Vietnam LPG Trading Joint Stock Company - Southern Branch
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$228.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102311149-017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBNM1X4 |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Số 26-28 đường Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH LPG VIỆT NAM - CHI NHÁNH MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 26-28 đường Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $228.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $116.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $111.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-27 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-15 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-11 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-08-01 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-06-19 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-04-22 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-26 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-12-21 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-11-18 | 其他液化石油气 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |