Golden Coconut Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dừa Vàng

0
进口笔数
525
出口笔数
$0
进口金额
$5.52M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0311414229
企查查编码QVN9EP515P
成立日期2011-12-14
联系地址155/27 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỪA VÀNG
企业英文名称GOLDEN COCONUT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址155/27 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842839164871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
531100其他植物纤维织物
560394重型无纺布
560790其他绳缆
400610轮胎翻新胶条
630790其他纺织制品
460129非竹藤编织品
630590纺织包装袋
530500植物纺织纤维
844900毡无纺布机械

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国499$5.30M
越南7$106.9K
日本11$59.4K
孟加拉国4$17.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Purem Trading Co.韩国53$672.4K椰纤编织地毯、黄麻机织物
Daeyoung Hardware越南50$641.0K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Pu Reum Co., Ltd.韩国98$589.9K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Han Gil Co., Ltd.韩国44$559.2K椰纤编织地毯、黄麻机织物
Matsteel Co., Ltd.韩国29$471.3K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Dae Hwa Seed Co., Ltd.韩国40$470.4K其他植物纤维织物、其他绳缆
GB Industry Co., Ltd.越南34$403.8K椰纤编织地毯、其他绳缆
ECO & PLAN Co., Ltd.韩国20$236.1K其他植物纤维织物、其他绳缆
Dae Myung Co., Ltd.韩国19$130.8K椰纤编织地毯、人造纺织袋
True Buy Co., Ltd.韩国15$81.5K椰纤编织地毯、木制品

近期贸易明细

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28椰纤编织地毯GB Industry Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-28其他植物纤维织物ECO & PLAN Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-04-28其他植物纤维织物GB Industry Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-28其他纺织制品GB Industry Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-28其他植物纤维织物GB Industry Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-27其他纺织制品GB Industry Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-23重型无纺布ECO & PLAN Co., Ltd.韩国$716
2026-04-23其他植物纤维织物ECO & PLAN Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-04-23椰纤编织地毯Pu Reum Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-23其他植物纤维织物Pu Reum Co., Ltd.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Golden Coconut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →