Golden Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dừa Vàng
0
进口笔数
525
出口笔数
$0
进口金额
$5.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311414229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EP515P |
| 成立日期 | 2011-12-14 |
| 联系地址 | 155/27 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155/27 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842839164871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 400610 | 轮胎翻新胶条 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 499 | $5.30M |
| 越南 | 7 | $106.9K |
| 日本 | 11 | $59.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Purem Trading Co. | 韩国 | 53 | $672.4K | 椰纤编织地毯、黄麻机织物 |
| Daeyoung Hardware | 越南 | 50 | $641.0K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Pu Reum Co., Ltd. | 韩国 | 98 | $589.9K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Han Gil Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $559.2K | 椰纤编织地毯、黄麻机织物 |
| Matsteel Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $471.3K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Dae Hwa Seed Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $470.4K | 其他植物纤维织物、其他绳缆 |
| GB Industry Co., Ltd. | 越南 | 34 | $403.8K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| ECO & PLAN Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $236.1K | 其他植物纤维织物、其他绳缆 |
| Dae Myung Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $130.8K | 椰纤编织地毯、人造纺织袋 |
| True Buy Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $81.5K | 椰纤编织地毯、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 椰纤编织地毯 | GB Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他植物纤维织物 | ECO & PLAN Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 其他植物纤维织物 | GB Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GB Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他植物纤维织物 | GB Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | GB Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | ECO & PLAN Co., Ltd. | 韩国 | $716 |
| 2026-04-23 | 其他植物纤维织物 | ECO & PLAN Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Pu Reum Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他植物纤维织物 | Pu Reum Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |