Khanh Phuong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KHáNH PHươNG
37
进口笔数
0
出口笔数
$739.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315817282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R98MAT |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | 55 Đường 24, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁNH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 24, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822508922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $739.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $739.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2026-03-24 | 可互换冲压工具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-03-24 | 研磨粉/粒 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $562 |
| 2026-03-24 | 研磨粉/粒 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-03-24 | 塑料管及配件 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $913 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-03-24 | 可互换工具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $950 |