Jian Chen International Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 铣削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUốC Tế JIAN CHEN
390
进口笔数
77
出口笔数
$1.30M
进口金额
$133.5K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-10
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314973176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97KPCRK |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | 458 Luỹ Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ JIAN CHEN |
| 企业英文名称 | JIAN CHEN INTERNATIONAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của Pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước Quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02866533833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 303.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820770 | 铣削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820770 | 铣削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $607.0K |
| 韩国 | 278 | $347.2K |
| 日本 | 166 | $337.1K |
| 中国台湾 | 56 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $124.5K |
| 日本 | 4 | $6.2K |
| 韩国 | 3 | $2.2K |
| 中国 | 2 | $626 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cohesion International Ltd. | 韩国 | 124 | $499.1K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | 164 | $400.8K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Cohesion International Ltd. | 日本 | 32 | $173.4K | 铣削工具、可互换钻具 |
| COHESION INTERNATIONAL LTD. | 28 | $168.9K | 可互换钻具、铣削工具 | |
| Fineness Corp. Corporation | 中国 | 36 | $57.6K | 铣削工具、可互换钻具 |
| NS Tool Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.8K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| VERDURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $621 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| NS Tool Co., Ltd. | 越南 | 1 | $199 | 铣削工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $101.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $22.1K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-06-28 | 螺纹加工工具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $119 |
| 2026-06-28 | 铣削工具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-06-28 | 可互换钻具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-06-28 | 铣削工具 | Fey Che Trading Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-10 | 铣削工具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |