Graceful Dynamic Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GRACEFUL DYNAMIC VIệT NAM
101
进口笔数
4
出口笔数
$2.43M
进口金额
$46.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901083604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5D8P7V |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ Chiêm Mai, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GRACEFUL DYNAMIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRACEFUL DYNAMIC VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ Chiêm Mai, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84982377949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.43M |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.7K |
| 越南 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.13M | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Honor Win Dynamic Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $284.7K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Foshan Brilplus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 制鞋机械、工业干燥机 |
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.6K | 印刷机零件 |
| CHENRUNGUO | 中国 | 1 | $49 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 其他连续输送机 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 淀粉胶 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 淀粉胶 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HONOR WIN DYNAMIC TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 淀粉胶 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 淀粉胶 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-21 | 混合机 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 淀粉胶 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 其他连续输送机 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.7K |