Dai Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI ĐạI NGUYêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702909578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK5K0X9 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1948, tờ bản đồ số 142, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ĐẠI NGUYÊN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1948, tờ bản đồ số 142, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984650646 |
| 邮箱 | dainguyen.bpkd1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $184.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $179.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| COPARTNER TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $4.2K | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |