Ability Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,492 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ABILITY TECHNOLOGY
- 邮箱55
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,492
进口笔数
775
出口笔数
$37.87M
进口金额
$45.10M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2025-05-10
最近出口
41
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703077442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JXPRKQ |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Lô B7_H_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABILITY TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | ABILITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7_H_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84918593035 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900640 | 照相机 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 798 | $20.80M |
| 日本 | 267 | $7.04M |
| 越南 | 140 | $6.22M |
| 中国台湾 | 234 | $2.99M |
| 菲律宾 | 101 | $280.2K |
| 柬埔寨 | 21 | $204.1K |
| 韩国 | 41 | $119.7K |
| 马来西亚 | 54 | $114.6K |
| 泰国 | 81 | $104.6K |
| 墨西哥 | 6 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $9.89M |
| 荷兰 | 45 | $7.48M |
| 日本 | 91 | $5.95M |
| 中国 | 89 | $5.59M |
| 奥地利 | 17 | $4.65M |
| 澳大利亚 | 36 | $1.86M |
| 韩国 | 29 | $1.39M |
| 越南 | 27 | $1.11M |
| 中国台湾 | 40 | $1.02M |
| 菲律宾 | 30 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ability Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 359 | $14.28M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 476 | $13.11M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 483 | $4.85M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $4.70M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Ability Technologies Co., Ltd. | 越南 | 5 | $478.3K | 其他照相机、照相机 |
| Hua Zhuang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $229.9K | 电力控制板、其他电子IC |
| Nikon Business Service Co., Ltd. | 日本 | 10 | $99.8K | 非轻质石油、光学辐射仪器 |
| Ability Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 照相机、其他照相机 |
| Fujifilm Corporation | 日本 | 4 | $3.6K | 通信设备零件、第90章仪器零件 |
| Soar Corp. Corporation | 日本 | 6 | $132 | 未录制光媒体、照相机零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 340 | $27.20M | 照相机、其他电视摄像机 |
| Ability Technologies Co., Ltd. | 越南 | 259 | $11.11M | 其他照相机、照相机 |
| Ability Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 60 | $4.12M | 照相机、其他照相机 |
| Ability Technologies Co., Ltd. | 澳大利亚 | 21 | $759.8K | 照相机、其他照相机 |
| ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 31 | $630.9K | 照相机、其他电视摄像机 |
| FUJIFILM PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | 15 | $594.9K | 第90章仪器零件、其他电视摄像机 |
| Ability Technologies Co., Ltd. | 阿联酋 | 12 | $255.6K | 其他照相机、照相机 |
| Ability Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $207.3K | 照相机、其他电视摄像机 |
| Ability Technologies Co., Ltd. | 新西兰 | 9 | $158.3K | 其他照相机、照相机 |
| Ability Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1,492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 20W以下固定电阻器 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-05-08 | 20W以下固定电阻器 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-05-08 | 多层陶瓷电容 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-05-08 | 20W以下固定电阻器 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-05-08 | 1W以下晶体管 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $61 |
| 2025-05-08 | 多层陶瓷电容 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-05-08 | 印刷电路 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2025-05-08 | 20W以下固定电阻器 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-05-08 | 非LED二极管 | Ability Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-05-08 | 其他电感器 | Ability Technology Co., Ltd. | 菲律宾 | $25 |
出口(共 775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-05-10 | 印刷电路 | Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2025-05-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-05-10 | 纱线及绳制品 | ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-05-10 | 纱线及绳制品 | Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-10 | 纱线及绳制品 | Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-05-10 | 纱线及绳制品 | Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-05-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Ability Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2025-05-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ABILITY ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $50 |