Sunhill Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNHILL VIệT NAM

305
进口笔数
567
出口笔数
$7.68M
进口金额
$12.89M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2023-09进口 $36.2K · 6 笔出口 $154.2K · 14 笔2023-10进口 $106.2K · 7 笔出口 $65.5K · 11 笔2023-11进口 $45.8K · 7 笔出口 $176.2K · 18 笔2023-12进口 $58.8K · 7 笔出口 $157.5K · 15 笔2024-01进口 $301.4K · 13 笔出口 $489.8K · 24 笔2024-02进口 $87.4K · 7 笔出口 $216.0K · 16 笔2024-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $428.0K · 17 笔2024-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $215.0K · 15 笔2024-05进口 $101.1K · 10 笔出口 $188.2K · 12 笔2024-06进口 $41.5K · 5 笔出口 $196.1K · 13 笔2024-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $206.1K · 12 笔2024-08进口 $42.0K · 7 笔出口 $275.4K · 12 笔2024-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $174.3K · 11 笔2024-10进口 $58.1K · 5 笔出口 $259.9K · 12 笔2024-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $296.3K · 14 笔2024-12进口 $52.3K · 10 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $300.9K · 15 笔2025-02进口 $74.9K · 6 笔出口 $224.6K · 14 笔2025-03进口 $50.8K · 5 笔出口 $254.7K · 12 笔2025-04进口 $94.5K · 6 笔出口 $207.3K · 9 笔2025-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $193.6K · 10 笔2025-06进口 $54.8K · 8 笔出口 $287.1K · 14 笔2025-07进口 $135.0K · 6 笔出口 $124.8K · 10 笔2025-08进口 $71.7K · 4 笔出口 $253.1K · 8 笔2025-09进口 $22.7K · 5 笔出口 $359.3K · 14 笔2025-10进口 $13.9K · 8 笔出口 $173.1K · 10 笔2025-11进口 $53.6K · 5 笔出口 $190.7K · 10 笔2025-12进口 $89.5K · 7 笔出口 $457.6K · 16 笔2026-01进口 $82.6K · 5 笔出口 $106.4K · 12 笔2026-02进口 $51.0K · 9 笔出口 $228.8K · 10 笔2026-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $419.2K · 13 笔2026-04进口 $75.1K · 8 笔出口 $221.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2023-09进口 $36.2K · 6 笔出口 $154.2K · 14 笔2023-10进口 $106.2K · 7 笔出口 $65.5K · 11 笔2023-11进口 $45.8K · 7 笔出口 $176.2K · 18 笔2023-12进口 $58.8K · 7 笔出口 $157.5K · 15 笔2024-01进口 $301.4K · 13 笔出口 $489.8K · 24 笔2024-02进口 $87.4K · 7 笔出口 $216.0K · 16 笔2024-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $428.0K · 17 笔2024-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $215.0K · 15 笔2024-05进口 $101.1K · 10 笔出口 $188.2K · 12 笔2024-06进口 $41.5K · 5 笔出口 $196.1K · 13 笔2024-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $206.1K · 12 笔2024-08进口 $42.0K · 7 笔出口 $275.4K · 12 笔2024-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $174.3K · 11 笔2024-10进口 $58.1K · 5 笔出口 $259.9K · 12 笔2024-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $296.3K · 14 笔2024-12进口 $52.3K · 10 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $300.9K · 15 笔2025-02进口 $74.9K · 6 笔出口 $224.6K · 14 笔2025-03进口 $50.8K · 5 笔出口 $254.7K · 12 笔2025-04进口 $94.5K · 6 笔出口 $207.3K · 9 笔2025-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $193.6K · 10 笔2025-06进口 $54.8K · 8 笔出口 $287.1K · 14 笔2025-07进口 $135.0K · 6 笔出口 $124.8K · 10 笔2025-08进口 $71.7K · 4 笔出口 $253.1K · 8 笔2025-09进口 $22.7K · 5 笔出口 $359.3K · 14 笔2025-10进口 $13.9K · 8 笔出口 $173.1K · 10 笔2025-11进口 $53.6K · 5 笔出口 $190.7K · 10 笔2025-12进口 $89.5K · 7 笔出口 $457.6K · 16 笔2026-01进口 $82.6K · 5 笔出口 $106.4K · 12 笔2026-02进口 $51.0K · 9 笔出口 $228.8K · 10 笔2026-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $419.2K · 13 笔2026-04进口 $75.1K · 8 笔出口 $221.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号3603521449
企查查编码QVN5KRGM18
成立日期2018-01-08
联系地址Nhà xưởng Vĩnh Cường 3B, đường số 05, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNHILL VIỆT NAM
企业英文名称SUNHILL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng Vĩnh Cường 3B, đường số 05, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513686659
邮箱sales-info@sunhill.co.jp
传真+842513686660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96.514亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
732510非可锻铸铁件
401699其他硫化橡胶制品
730490无缝钢管
760421铝合金型材
292159其他芳香聚胺
848350滑轮飞轮
843139机械零件
400591未硫化橡胶片

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
871690非机动车零件
843390收割机零件
843139机械零件
848210滚珠轴承
830220贱金属脚轮
732619其他锻钢制品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
848060矿物材料模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$5.75M
越南69$928.6K
日本43$684.4K
韩国10$313.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本453$6.63M
越南42$4.66M
中国42$1.30M
泰国35$286.6K
韩国3$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunhill Inc.日本277$7.54M滚珠轴承、其他钢铁制品
Sunhill Inc.越南12$99.7K非可锻铸铁件、非螺纹垫圈
4f58dfc6cbafea5cb02e6aceab3d07f65$12.4K
Wuxi Sunhill Machinery Co., Ltd.中国9$9.7K滚珠轴承、非机动车零件
Wuxi Thanks International Trade Co., Ltd.中国1$8.6K其他塑料制品、其他橡胶带
Wuxi Thanks International Trade Co., Ltd.加拿大1$7.7K冶金机械零件、阀门龙头
Sunhill日本1$50机械零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunhill Inc.日本557$12.63M非可锻铸铁件、非机动车零件
Sunhill Inc.越南8$246.0K非可锻铸铁件、非注塑模具
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南2$14.6K其他钢铁制品、焊接钢管
Kunill Inc韩国1$217其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21无缝钢管SUNHILL INC中国$290
2026-04-21滚珠轴承SUNHILL INC中国$3.0K
2026-04-21滚珠轴承SUNHILL INC中国$17.8K
2026-04-21其他钢铁制品SUNHILL INC中国$486
2026-04-21滚珠轴承SUNHILL INC中国$3.0K
2026-04-21滚珠轴承SUNHILL INC中国$929
2026-04-21其他钢铁制品SUNHILL INC中国$54
2026-04-21其他钢铁制品SUNHILL INC中国$486
2026-04-21滚珠轴承SUNHILL INC中国$17.8K
2026-04-21无缝钢管SUNHILL INC中国$290

出口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非可锻铸铁件SUNHILL INC日本$19.0K
2026-04-24非可锻铸铁件SUNHILL INC日本$18.3K
2026-04-23非机动车零件SUNHILL INC日本$60.8K
2026-04-23非机动车零件SUNHILL INC日本$48.4K
2026-04-17贱金属脚轮SUNHILL INC日本$3.6K
2026-04-10非可锻铸铁件SUNHILL INC日本$2.9K
2026-04-10机械零件SUNHILL INC日本$2.1K
2026-04-10非可锻铸铁件SUNHILL INC日本$3.5K
2026-04-10滚珠轴承SUNHILL INC日本$2.1K
2026-04-10机械零件SUNHILL INC日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

Sunhill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →