Sunhill Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNHILL VIệT NAM
305
进口笔数
567
出口笔数
$7.68M
进口金额
$12.89M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603521449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KRGM18 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Nhà xưởng Vĩnh Cường 3B, đường số 05, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNHILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNHILL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng Vĩnh Cường 3B, đường số 05, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513686659 |
| 邮箱 | sales-info@sunhill.co.jp |
| 传真 | +842513686660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.514亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $5.75M |
| 越南 | 69 | $928.6K |
| 日本 | 43 | $684.4K |
| 韩国 | 10 | $313.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 453 | $6.63M |
| 越南 | 42 | $4.66M |
| 中国 | 42 | $1.30M |
| 泰国 | 35 | $286.6K |
| 韩国 | 3 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunhill Inc. | 日本 | 277 | $7.54M | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Sunhill Inc. | 越南 | 12 | $99.7K | 非可锻铸铁件、非螺纹垫圈 |
| 4f58dfc6cbafea5cb02e6aceab3d07f6 | 5 | $12.4K | ||
| Wuxi Sunhill Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.7K | 滚珠轴承、非机动车零件 |
| Wuxi Thanks International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Wuxi Thanks International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.7K | 冶金机械零件、阀门龙头 |
| Sunhill | 日本 | 1 | $50 | 机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunhill Inc. | 日本 | 557 | $12.63M | 非可锻铸铁件、非机动车零件 |
| Sunhill Inc. | 越南 | 8 | $246.0K | 非可锻铸铁件、非注塑模具 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.6K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Kunill Inc | 韩国 | 1 | $217 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | SUNHILL INC | 中国 | $290 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUNHILL INC | 中国 | $486 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 中国 | $929 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUNHILL INC | 中国 | $54 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUNHILL INC | 中国 | $486 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | SUNHILL INC | 中国 | $290 |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUNHILL INC | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUNHILL INC | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-23 | 非机动车零件 | SUNHILL INC | 日本 | $60.8K |
| 2026-04-23 | 非机动车零件 | SUNHILL INC | 日本 | $48.4K |
| 2026-04-17 | 贱金属脚轮 | SUNHILL INC | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 非可锻铸铁件 | SUNHILL INC | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 机械零件 | SUNHILL INC | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 非可锻铸铁件 | SUNHILL INC | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 滚珠轴承 | SUNHILL INC | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 机械零件 | SUNHILL INC | 日本 | $2.3K |