Song Phu Vi Na Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Song Phú Vi Na
43
进口笔数
168
出口笔数
$3.16M
进口金额
$12.78M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311958155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFDK0NB |
| 成立日期 | 2012-09-08 |
| 联系地址 | 139/15/13 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG PHÚ VI NA |
| 企业英文名称 | SONG PHU VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 10, Khu dân cư Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84949837031 |
| 邮箱 | phankimnguyen@yahoo.com |
| 传真 | 0862922030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $2.43M |
| 泰国 | 14 | $731.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 54 | $4.52M |
| 英国 | 22 | $2.36M |
| 新加坡 | 19 | $1.62M |
| 泰国 | 13 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 37 | $703.9K |
| 日本 | 5 | $332.3K |
| 越南 | 4 | $165.3K |
| 美国 | 1 | $65.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAC Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.92M | 带壳腰果、槟榔果 |
| PT Indo Vina Sejahtera | 印度尼西亚 | 15 | $1.19M | 带壳腰果 |
| SKS Trading (Thailand) Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $50.1K | 其他食用坚果、槟榔果 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ninja Foodstuff LLC | 阿联酋 | 29 | $2.45M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| SKS Trading (Thailand) Ltd. Partnership | 泰国 | 19 | $2.41M | 去壳腰果、槟榔果 |
| SNA Commodities Ltd. | 英国 | 22 | $2.36M | 去壳腰果 |
| TAC Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.62M | 去壳腰果、植物饲料原料 |
| Kallada Food Industries LLC | 阿联酋 | 12 | $1.09M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Tanapenh Export Ltd. Partnership | 泰国 | 6 | $507.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ninja Gulf General Trading FZCO | 阿联酋 | 5 | $478.2K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Mayora Indah Tbk | 印度尼西亚 | 31 | $446.1K | 去壳腰果、机械零件 |
| Navimex Fz Llc | 阿联酋 | 6 | $290.9K | 去壳腰果 |
| PT Indo Vina Sejahtera | 印度尼西亚 | 5 | $290.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $52.7K |
| 2026-01-06 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $37.7K |
| 2025-12-29 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $128.3K |
| 2025-03-06 | 带壳腰果 | SKS TRADING (THAILAND) LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $50.1K |
| 2025-02-14 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $69.3K |
| 2025-01-13 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $85.6K |
| 2024-12-27 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $92.7K |
| 2024-12-27 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $88.4K |
| 2024-12-22 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $93.8K |
| 2024-12-22 | 带壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $47.1K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | SKS TRADING (THAILAND) LTD PARTNERSHIP | — | $168.9K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $4.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $55.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $8.1K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $9.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $25.5K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | SKS TRADING (THAILAND) LTD PARTNERSHIP | — | $120.1K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $260 |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | TANAPENH EXPORT LTD PARTNERSHIP | — | $46.4K |