Dai Thang Trading & Import Export Co., Ltd. TB
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK ĐạI THắNG TB
17
进口笔数
38
出口笔数
$313.2K
进口金额
$2.59M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-03-23
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5361UW |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK ĐẠI THẮNG TB |
| 企业英文名称 | DAI THANG TB TRADING & XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Bến xe Xưởng Gỗ đường Ngô Quyền, khối 3, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84363277928 |
| 邮箱 | vanlangkt92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $313.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $2.26M |
| 中国 | 6 | $327.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.1K | LED照明装置、电力控制板 |
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 钢铁门窗、冷藏家具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qunying (Wuhan) Fruit Co., Ltd. | 越南 | 3 | $378.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $295.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $294.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.3K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.6K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HeKou ZhongYao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Xingguan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 混合机 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2025-03-10 | 灌装封口机 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $650 |
| 2025-03-10 | 灌装封口机 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $650 |
| 2025-03-10 | 涂布纸板 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-10 | 灌装封口机 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-10 | 包装机械 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2025-03-10 | 食品加工机械 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-10 | 涂布纸板 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-10 | 涂布纸板 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-10 | 涂布纸板 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-23 | 25-70克非织造布 | GUANGXI XINGGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-23 | 25-70克非织造布 | GUANGXI XINGGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $34.0K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $26.4K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-11-19 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-11-17 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-11-17 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-11-17 | 鲜榴莲 | QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD | 越南 | $22.4K |