Dai Thang Trading & Import Export Co., Ltd. TB

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK ĐạI THắNG TB

17
进口笔数
38
出口笔数
$313.2K
进口金额
$2.59M
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-03-23
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $925.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $925.9K · 14 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $894.1K · 14 笔2024-10进口 $72.2K · 2 笔出口 $261.1K · 4 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $378.4K · 3 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $925.9K · 14 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $894.1K · 14 笔2024-10进口 $72.2K · 2 笔出口 $261.1K · 4 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $378.4K · 3 笔2024-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900894004
企查查编码QVNG5361UW
成立日期2023-05-12
联系地址Số 6 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK ĐẠI THẮNG TB
企业英文名称DAI THANG TB TRADING & XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Bến xe Xưởng Gỗ đường Ngô Quyền, khối 3, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84363277928
邮箱vanlangkt92@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
842230灌装封口机
842240包装机械
842839其他连续输送机
843880食品加工机械
940542LED照明装置
961900卫生用品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
480261未涂布卷纸

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$313.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$2.26M
中国6$327.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国9$97.4K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国2$72.2K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$69.7K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$56.1KLED照明装置、电力控制板
Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$17.8K钢铁门窗、冷藏家具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.越南16$1.09M鲜榴莲、其他鲜果
Qunying (Wuhan) Fruit Co., Ltd.越南3$378.4K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南5$295.4K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南5$294.3K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.中国2$133.3K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd.越南2$131.6K鲜榴莲、带壳椰子
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.中国2$125.1K鲜榴莲、其他鲜果
HeKou ZhongYao Import & Export Co., Ltd.越南1$65.2K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国1$65.0K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Xingguan Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$4.5K25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10混合机GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$500
2025-03-10灌装封口机GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$650
2025-03-10灌装封口机GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$650
2025-03-10涂布纸板GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$1.4K
2025-03-10灌装封口机GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$700
2025-03-10包装机械GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$300
2025-03-10食品加工机械GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$400
2025-03-10涂布纸板GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$2.4K
2025-03-10涂布纸板GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$5.0K
2025-03-10涂布纸板GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$7.6K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-2325-70克非织造布GUANGXI XINGGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.5K
2025-03-2325-70克非织造布GUANGXI XINGGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.0K
2024-11-19鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$64.1K
2024-11-19鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$34.0K
2024-11-19鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$26.4K
2024-11-19鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$3.3K
2024-11-19鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$8.3K
2024-11-17鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$9.8K
2024-11-17鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$8.8K
2024-11-17鲜榴莲QUNYING (WUHAN) FRUIT CO LTD越南$22.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Thang Trading & Import Export Co., Ltd. TB 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →