Vi Na To Ken Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Vi Na To Ken
212
进口笔数
6
出口笔数
$6.26M
进口金额
$390.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2024-08-28
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303777451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3QYY7P |
| 成立日期 | 2005-05-11 |
| 联系地址 | 157 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VI NA TO KEN |
| 企业英文名称 | VI NA TO KEN TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837712810 |
| 邮箱 | laint@vinatoken.com.vn |
| 官网 | www.vinatoken.com.vn |
| 传真 | 0837750654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $6.14M |
| 印度尼西亚 | 5 | $123.4K |
| 土耳其 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $296.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $92.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | 119 | $4.21M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $498.2K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Shandong Freely Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 15 | $457.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongxiang Bosun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $270.1K | 人造纤维无纺布、非金属滚压机 |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 4 | $123.4K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.7K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Guangdong Synwin Non Woven Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.9K | 聚酯长丝织物、人造纤维无纺布 |
| Qingdao St. Arn Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 其他丙烯酸聚合物、卫生用品 |
| Hubei Cuiju New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Uco Co. B.V. | 荷兰 | 3 | $277.2K | 改性油脂、其他植物油 |
| Oleo Torres, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $92.3K | 改性油脂 |
| Trivalue B.V. | 荷兰 | 1 | $19.4K | 改性油脂、工业脂肪酸 |
| San M Package Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 塑料衣着附件、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布70-150克 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布70-150克 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-27 | 人造纤维无纺布 | Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2024-08-28 | 塑料衣着附件 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $211 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2024-08-28 | 包覆橡胶绳 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | San M Package Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2023-10-05 | 改性油脂 | Global Uco Co. B.V. | 荷兰 | $81.7K |
| 2023-09-28 | 改性油脂 | Global Uco Co. B.V. | 荷兰 | $101.8K |