May Hna Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HNA VINA
433
进口笔数
292
出口笔数
$6.53M
进口金额
$7.38M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109606663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSK473K |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Bặt Chùa, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HNA VINA |
| 企业英文名称 | MAY HNA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bặt Chùa, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84335552542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 364 | $5.81M |
| 韩国 | 40 | $521.0K |
| 越南 | 21 | $200.6K |
| 印度 | 7 | $582 |
| 印度尼西亚 | 1 | $281 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 242 | $6.11M |
| 韩国 | 41 | $1.20M |
| 越南 | 9 | $62.2K |
| 中国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngjoon Corp. | 中国 | 194 | $3.37M | 染色合成针织布、机织标签 |
| MINA TRADE CO | 中国 | 36 | $767.7K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| MINA TRADE CO LTD | 越南 | 36 | $555.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| A LOVE STORY LLC. DBA LOVELY DAY | 美国 | 28 | $513.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Youngjoon Corp. | 韩国 | 29 | $310.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MINA TRADE CO LTD | 中国 | 23 | $267.0K | 聚酯短纤机织物、其他化纤织物 |
| Shaoxing Hysun Textile & Apparel Co., Ltd. | 中国 | 16 | $153.3K | 染色合成针织布、尼龙聚酰胺织物 |
| A Love Story LLC | 中国 | 19 | $124.0K | 棉刺绣品、弹性针织布 |
| Youngjoon Corp. | 越南 | 11 | $92.2K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Mina Trade Co. | 美国 | 14 | $2.1K | 未印刷标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngjoon Corp. | 美国 | 151 | $4.08M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| A Love Story LLC | 美国 | 71 | $1.45M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| MINA TRADE CO LTD | 越南 | 34 | $1.12M | 化纤连衣裙、非织造标签 |
| Mina Trade Co. | 美国 | 9 | $318.2K | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| The Glam Fashion Inc. | 美国 | 3 | $120.8K | 其他纺织衬衫、棉针织女衬衫 |
| A LOVE STORY LLC. DBA LOVELY DAY | 美国 | 5 | $93.4K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Youngjoon Corp. | 韩国 | 7 | $79.5K | 女式化纤裙、染色聚酯布 |
| Youngjoon Corp. | 越南 | 7 | $58.4K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| By Together | 美国 | 3 | $39.6K | 化纤连衣裙、其他女式衬衫 |
| Youngjoon Corp. | 中国 | 1 | $9.2K | 非棉针织背心、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色机织布 | MINA TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 染色机织布 | MINA TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤机织物 | MINA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤机织物 | MINA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤机织物 | MINA TRADE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤机织物 | A LOVE STORY LLC. DBA LOVELY DAY | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-24 | 聚酯机织物 | A LOVE STORY LLC. DBA LOVELY DAY | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | MINA TRADE CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-24 | 聚酯机织物 | A LOVE STORY LLC. DBA LOVELY DAY | 中国 | $5.4K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | A Love Story LLC | 美国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 其他化纤织物 | A Love Story LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他化纤织物 | A Love Story LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | A Love Story LLC | 美国 | $850 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | A Love Story LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 女式化纤裙 | A Love Story LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | A Love Story LLC | 美国 | $11.9K |