Buffalo Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG BUFFALO
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2100641240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN916RWUY |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 114 Đường 2/9, Khóm 1, Phường 1, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG BUFFALO |
| 企业英文名称 | BUFFALO CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 Đường 2/9, Khóm 1, Phường Duyên Hải, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968372468 |
| 邮箱 | nguyenhungnd142@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.9957亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecniplant S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 其他钢铁制品 | TECNIPLANT S P A | 意大利 | $190 |
| 2023-06-13 | 其他钢铁制品 | TECNIPLANT SPA | 意大利 | $169 |
| 2023-06-13 | 喷雾机零件 | TECNIPLANT SPA | 意大利 | $232 |
| 2023-06-13 | 喷雾机零件 | TECNIPLANT S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2023-06-13 | 喷枪 | TECNIPLANT S P A | 意大利 | $317 |
| 2023-06-08 | 工业用滤布 | TECNIPLANT S P A | 意大利 | $3.2K |