Yundu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
1
进口笔数
136
出口笔数
$88.9K
进口金额
$378.6K
出口金额
2023-02-15
最近进口
2024-09-30
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801175805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXXQR7Q |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 3.1, Lô 13 CCN Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YUNDU |
| 企业英文名称 | YUNDU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Song Khê, Tổ dân phố Song Khê 2, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84357188881 |
| 邮箱 | yunduvn@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $378.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.9K | 初级硅氧烷、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $250.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $80.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Fushun Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.9K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $10.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| United Tech International Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| United Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $923 | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 初级硅氧烷 | Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2023-02-15 | 初级硅氧烷 | Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-15 | 初级硅氧烷 | Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-02-15 | 初级硅氧烷 | Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2023-02-15 | 初级硅氧烷 | Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2024-09-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2024-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $840 |
| 2024-08-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $840 |
| 2024-08-22 | 塑料装饰品 | United Tech International Ltd. | 越南 | $562 |
| 2024-08-22 | 塑料装饰品 | United Tech International Ltd. | 越南 | $562 |
| 2024-08-22 | 塑料装饰品 | United Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2024-08-22 | 塑料装饰品 | United Tech International Ltd. | 越南 | $562 |
| 2024-08-20 | 其他塑料制品 | Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2024-08-20 | 其他塑料制品 | Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |