Fulfill Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế FTA
12
进口笔数
4
出口笔数
$151.4K
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-13
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315623537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPEA2XW |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FTA |
| 企业英文名称 | FTA INTERNATIONAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tầng 6, 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02822124515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $94.3K |
| 中国 | 3 | $35.0K |
| 美国 | 4 | $20.2K |
| 英国 | 1 | $999 |
| 巴西 | 1 | $536 |
| 日本 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSP Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $109.7K | 阀门龙头、电气装置零件 |
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.2K | 其他零售药品、其他测量仪器 |
| MTS Systems Corporation | 1 | $15.3K | 气动发动机、750W以下直流电机 | |
| MTS Korea Inc. | 韩国 | 1 | $3.2K | 衡器零件、测量仪器 |
| Pacific Tec Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 电离辐射检测仪、非医用X射线设备 |
| A Quantum Cryogenics | 英国 | 1 | $999 | 气体烟雾分析仪 |
| MTS Systems Corporation | 美国 | 1 | $536 | 旋转排量泵 |
| Laryee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 非金属测试机、金属测试机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTS Korea Inc. | 韩国 | 1 | $3.2K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| MTS Systems Corporation | 美国 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Pacific Tec Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 电离辐射检测仪、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他测量仪器 | QUANTUM TECHNOLOGIES GLOBAL PTE LTD | 德国 | $13.7K |
| 2025-12-12 | 切片机零件 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $4.7K |
| 2025-11-24 | 速度表转速表 | MTS KOREA INC | 美国 | $22 |
| 2025-11-24 | 衡器零件 | MTS KOREA INC | 美国 | $317 |
| 2025-11-24 | 其他测量仪器 | MTS KOREA INC | 美国 | $689 |
| 2025-11-24 | 压力测量仪 | MTS KOREA INC | 中国 | $300 |
| 2025-11-24 | 测量仪器 | MTS KOREA INC | 日本 | $350 |
| 2025-11-24 | 其他测量仪器 | MTS KOREA INC | 美国 | $551 |
| 2025-11-24 | 测量仪器 | MTS KOREA INC | 美国 | $600 |
| 2025-11-24 | 记录式电表 | MTS KOREA INC | 美国 | $360 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 速度表转速表 | MTS KOREA INC | 韩国 | $22 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | MTS KOREA INC | 韩国 | $551 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | MTS KOREA INC | 韩国 | $689 |
| 2026-02-13 | 衡器零件 | MTS KOREA INC | 韩国 | $317 |
| 2026-02-13 | 压力测量仪 | MTS KOREA INC | 韩国 | $300 |
| 2026-02-13 | 测量仪器 | MTS KOREA INC | 韩国 | $600 |
| 2026-02-13 | 记录式电表 | MTS KOREA INC | 韩国 | $360 |
| 2026-02-13 | 测量仪器 | MTS KOREA INC | 韩国 | $350 |
| 2025-04-14 | 传动轴及曲柄 | MTS SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $2.0K |
| 2025-02-17 | 气体烟雾分析仪 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |