Tri Vuong Services Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TRí VượNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$246.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109604088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE040H9K |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 21, Khu tập thể Binh đoàn 12, Tổ 17, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TRI VUONG SERVICES TRADING STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CL82-G, Tiểu khu đô thị Nam La Khê, ngõ 368B Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84776356179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $246.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aviche Shandong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.5K | 其他医疗器具、非瓦楞折叠盒 |
| Zhejiang Kindly Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.4K | 外科缝合针、医用导管 |
| EXCHANGE SUPPLIES LTD | 中国 | 1 | $28.6K | 注射器、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非瓦楞折叠盒 | AVICHE SHANDONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-30 | 治疗呼吸装置 | AVICHE SHANDONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-17 | 外科缝合针 | EXCHANGE SUPPLIES LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-17 | 注射器 | EXCHANGE SUPPLIES LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-17 | 外科缝合针 | EXCHANGE SUPPLIES LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-23 | 注射器 | ZHEJIANG KINDLY MEDICAL DEVICES. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-23 | 注射器 | ZHEJIANG KINDLY MEDICAL DEVICES. | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 注射器 | ZHEJIANG KINDLY MEDICAL DEVICES. | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 注射器 | ZHEJIANG KINDLY MEDICAL DEVICES. | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-09 | 其他医疗器具 | AVICHE SHANDONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |