Khang Minh Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KHANG MINH
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110171537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W7UX55 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 235 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH ELECTRONIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 235 Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964769386 |
| 邮箱 | minhkhang.ltd.2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $401.9K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $241.3K | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Yongkang Youkang Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.0K | 金属切割锯、齿轮及变速器 |
| Zhejiang Hongzheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.4K | 金属切割锯、木材锯床 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 喷枪、喷砂机 |
| Zhejiang Huafeng Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 木材锯床、其他电动手工具 |
| Yongkang Yaoling Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 金属切割锯、其他塑料制品 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-07 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-07 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-07 | 金属切割锯 | YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-01-08 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-08 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-31 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HUAFENG ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-11-28 | 金属切割锯 | YONGKANG YAOLING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-11-28 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-11-28 | 金属切割锯 | ZHEJIANG HONGZHENG INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |