First Concept International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIRST CONCEPT INTERNATIONAL VIệT NAM
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$12.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316014136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UUKHDN |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Lô 2.11G, đường số 06, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIRST CONCEPT INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRST CONCEPT INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.11G, đường số 06, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84389266859 |
| 邮箱 | firstconceptvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 181 | $8.51M |
| 越南 | 59 | $2.88M |
| 中国 | 11 | $703.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Tai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 240 | $11.39M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $592.0K | 原状花岗岩、简单切割花岗岩 |
| Hai Pa Wang (Shantou) Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.8K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $49.5K |
| 2026-04-18 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $49.5K |
| 2026-04-18 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $49.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼肉 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59.8K |