Namvietuc Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Việt úc
37
进口笔数
4
出口笔数
$1.02M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303096639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF716VEU |
| 成立日期 | 2003-11-11 |
| 联系地址 | 120/7 Hẻm 249 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT ÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84918070956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $538.5K |
| 中国 | 19 | $477.0K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 16 | $538.5K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $371.2K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Shanghai Na Long Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.8K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $913 | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $913 | 纸制包装容器、其他纸制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAMVIETUC PTY. LTD. | 1 | $9.7K | 其他粘合剂≤1kg | |
| NTN Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.3K | 聚乙烯袋、木制可转换座椅 |
| D & K Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.9K | 碾磨大米、蜡烛 |
| Pacific Asian Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.1K | 藤柳家具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $31.8K |
| 2026-04-01 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $31.8K |
| 2026-03-05 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $31.8K |
| 2025-12-30 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-11-05 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $31.8K |
| 2025-10-07 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $14.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | NAMVIETUC PTY. LTD. | — | $4.9K |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | NAMVIETUC PTY. LTD. | — | $4.9K |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $170 |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $150 |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $150 |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-05-16 | 木制可转换座椅 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $900 |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2025-05-16 | 其他木家具 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2025-05-16 | 木制座椅 | NTN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |