Lotus Club Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCORPIO SOUTH EAST ASIA
16
进口笔数
8
出口笔数
$103.8K
进口金额
$122.2K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2025-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316604103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC4FRJH |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCORPIO SOUTH EAST ASIA |
| 企业英文名称 | SCORPIO SOUTH EAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84899945404 |
| 邮箱 | info@luchs.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.1K |
| 意大利 | 1 | $28.8K |
| 德国 | 2 | $10.4K |
| 新西兰 | 7 | $929 |
| 印度尼西亚 | 2 | $352 |
| 泰国 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $43.9K |
| 德国 | 6 | $42.8K |
| 越南 | 1 | $35.1K |
| 中国香港 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scorpio Asia Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 瓷餐具、玻璃陶瓷餐具 |
| Scorpio Asia Ltd. | 意大利 | 1 | $28.8K | 其他钢弹簧、商用洗碗机 |
| Scorpio Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| RAK Porcelain LLC | 阿联酋 | 7 | $929 | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| SANGO CERAMICS INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $352 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Quality Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $170 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luchs AG | 德国 | 6 | $42.8K | 瓷餐具、玻璃陶瓷餐具 |
| Scorpio Asia Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 瓷餐具、玻璃陶瓷餐具 |
| Scorpio Asia Ltd. | 荷兰 | 1 | $29.4K | 商用洗碗机、机械零件 |
| Luchs AG | 荷兰 | 4 | $14.5K | 餐刀、非贵金属餐具 |
| SCORPIO ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $390 | 瓷餐具、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 电热电阻器 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 电力控制板 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 高压继电器 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
| 2024-09-19 | 电热电阻器 | SCORPIO ASIA LTD | 意大利 | $0 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 电热电阻器 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 电热电阻器 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 机械零件 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 商用洗碗机 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $27.3K |
| 2025-03-18 | 自动控制仪器 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |
| 2025-03-18 | 电热电阻器 | SCORPIO ASIA LTD | 荷兰 | $0 |