Lotus Club Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCORPIO SOUTH EAST ASIA

16
进口笔数
8
出口笔数
$103.8K
进口金额
$122.2K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2025-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $538 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $538 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316604103
企查查编码QVNDC4FRJH
成立日期2020-11-23
联系地址L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCORPIO SOUTH EAST ASIA
企业英文名称SCORPIO SOUTH EAST ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84899945404
邮箱info@luchs.vn
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
701310玻璃陶瓷餐具
701337其他饮用杯
732090其他钢弹簧
842219商用洗碗机
842290机械零件
850590磁铁及零件
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701310玻璃陶瓷餐具
821191餐刀
821599非贵金属餐具
701337其他饮用杯
401693非泡沫橡胶密封件
732090其他钢弹簧
830810金属钩环
842219商用洗碗机
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$63.1K
意大利1$28.8K
德国2$10.4K
新西兰7$929
印度尼西亚2$352
泰国1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰5$43.9K
德国6$42.8K
越南1$35.1K
中国香港1$390

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scorpio Asia Ltd.中国3$63.1K瓷餐具、玻璃陶瓷餐具
Scorpio Asia Ltd.意大利1$28.8K其他钢弹簧、商用洗碗机
Scorpio Asia Pte. Ltd.新加坡2$10.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
RAK Porcelain LLC阿联酋7$929瓷餐具、瓷制装饰品
SANGO CERAMICS INDONESIA印度尼西亚2$352瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Quality Ceramic Co., Ltd.泰国1$170瓷餐具、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luchs AG德国6$42.8K瓷餐具、玻璃陶瓷餐具
Scorpio Asia Ltd.越南1$35.1K瓷餐具、玻璃陶瓷餐具
Scorpio Asia Ltd.荷兰1$29.4K商用洗碗机、机械零件
Luchs AG荷兰4$14.5K餐刀、非贵金属餐具
SCORPIO ASIA LTD中国香港1$390瓷餐具、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19机械零件SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19电热电阻器SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19机械零件SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19其他电气开关SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19机械零件SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19其他电气开关SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19电力控制板SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19机械零件SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19高压继电器SCORPIO ASIA LTD意大利$0
2024-09-19电热电阻器SCORPIO ASIA LTD意大利$0

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18机械零件SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18电热电阻器SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18电热电阻器SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18其他电气开关SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18机械零件SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18商用洗碗机SCORPIO ASIA LTD荷兰$27.3K
2025-03-18自动控制仪器SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18其他电气开关SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18其他电气开关SCORPIO ASIA LTD荷兰$0
2025-03-18电热电阻器SCORPIO ASIA LTD荷兰$0

相关企业 · 同类产品

Lotus Club Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →