Pyramid Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KIM Tự THáP
24
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304524083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KE8VB0 |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | 3/16B Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIM TỰ THÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/16B Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842838508090 |
| 邮箱 | info@pyramid.net.vn |
| 传真 | +842838508089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 11 | $88.1K |
| 芬兰 | 8 | $7.8K |
| 中国 | 7 | $6.2K |
| 瑞典 | 4 | $3.5K |
| 保加利亚 | 6 | $1.7K |
| 德国 | 3 | $786 |
| 葡萄牙 | 1 | $286 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flowcon International Valve Co. A | 丹麦 | 1 | $23.7K | 安全阀、阀门龙头 |
| Flowcon International Valve Co. A | 丹麦 | 2 | $21.5K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Uponor GmbH | 德国 | 10 | $19.7K | 塑料管、塑料管件 |
| Flowcon IVC A | 德国 | 1 | $13.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Flowcon IVC A | 丹麦 | 1 | $12.4K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Andi (Beijing) Climate Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 塑料管、塑料管件 |
| Flowcon International Valve Co. A | 挪威 | 3 | $6.0K | 安全阀、阀门龙头 |
| Flowcon International Valves Co. A | 丹麦 | 1 | $1.6K | 止回阀 |
| Tecnilab Av Portugal | 葡萄牙 | 1 | $286 | 阀门零件、阀门龙头 |
| Hongyue Plastic Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 芬兰 | $192 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 德国 | $133 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 保加利亚 | $73 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 保加利亚 | $162 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 芬兰 | $596 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 芬兰 | $43 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | UPONOR GMBH | 芬兰 | $60 |
| 2025-09-05 | 阀门龙头 | FLOWCON INTERNATIONAL VALVE CO A | 丹麦 | $45 |
| 2025-09-05 | 止回阀 | FLOWCON INTERNATIONAL VALVE CO A | 丹麦 | $1.7K |
| 2025-09-05 | 止回阀 | FLOWCON INTERNATIONAL VALVE CO A | 丹麦 | $1.3K |