DR Building Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 L/T型钢≥80mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG ĐR
55
进口笔数
51
出口笔数
$2.62M
进口金额
$11.17M
出口金额
2024-11-18
最近进口
2025-08-05
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKCENR8 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 3- Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG ĐR |
| 企业英文名称 | DR BUILDING MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Phan Đình Phùng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84974360736 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.41M |
| 越南 | 3 | $119.6K |
| 新加坡 | 1 | $47.8K |
| 泰国 | 3 | $25.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.7K |
| 奥地利 | 1 | $6.9K |
| 南非 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $3.21M |
| 美国 | 19 | $2.51M |
| 澳大利亚 | 11 | $2.47M |
| 西班牙 | 3 | $1.74M |
| 越南 | 7 | $547.1K |
| 比利时 | 2 | $337.7K |
| 意大利 | 6 | $265.6K |
| 韩国 | 1 | $89.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 17 | $1.10M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $821.6K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| TJYCT Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $260.2K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材 |
| Hydrogrand Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 9 | $171.7K | 非不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.2K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.8K | 变形钢筋、铝合金管 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Hai Quan EPC Ltd. | 泰国 | 2 | $24.7K | 水泥添加剂、其他螺纹紧固件 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $16.0K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 3 | $3.21M | 其他钢铁结构体、其他玻璃纤维 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $2.30M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U. | 西班牙 | 3 | $1.74M | 其他钢铁结构体 |
| Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U. | 美国 | 7 | $1.32M | 其他钢铁结构体 |
| SMS Group S.p.A. | 意大利 | 12 | $1.19M | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Hai Quan EPC Ltd. | 越南 | 7 | $547.1K | 其他钢铁结构体、聚合物基油漆 |
| Tenova S.p.A. | 比利时 | 2 | $337.7K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管 |
| Tenova S.p.A. | 意大利 | 6 | $265.6K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Ridge Projects Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $175.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Tenova South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $89.2K | 其他铜制品、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | H型钢≥80mm | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-18 | H型钢 | TJYCT STEEL CO.,LTD | 中国 | $262 |
| 2024-11-18 | 大型U型钢材 | TJYCT STEEL CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2024-11-18 | H型钢≥80mm | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-11-18 | 大型U型钢材 | TJYCT STEEL CO.,LTD | 中国 | $87 |
| 2024-11-18 | H型钢≥80mm | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-18 | 80毫米以上U型钢 | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-11-18 | 80mm以下L型钢 | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-11-18 | H型钢 | TJYCT STEEL CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2024-11-18 | 80毫米以上U型钢 | TJYCT STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U. | 西班牙 | $721.8K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁结构体 | SIDERNAVAL EQUIPOS SIDERURGICOS S A U | 西班牙 | $714.0K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁结构体 | SIDERNAVAL EQUIPOS SIDERURGICOS S A U | 西班牙 | $302.6K |
| 2025-02-06 | 其他钢铁结构体 | TENOVA S.P.A. | 意大利 | $55.0K |
| 2025-02-06 | 其他钢铁结构体 | TENOVA S P A | 意大利 | $18.0K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | TENOVA S P A | 意大利 | $67.0K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁结构体 | TENOVA S.P.A. | 意大利 | $78.5K |
| 2024-12-16 | 其他钢铁结构体 | HAI QUAN EPC LTD | 越南 | $132.9K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁结构体 | HAI QUAN EPC LTD | 越南 | $86.2K |
| 2024-11-25 | 其他钢铁结构体 | HAI QUAN EPC LTD | 越南 | $79.2K |