DR Building Mechanical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 L/T型钢≥80mm

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG ĐR

55
进口笔数
51
出口笔数
$2.62M
进口金额
$11.17M
出口金额
2024-11-18
最近进口
2025-08-05
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.83M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $854 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.3K · 3 笔出口 $273.5K · 1 笔2023-12进口 $53.0K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $81.0K · 7 笔出口 $64.2K · 1 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-03进口 $798 · 1 笔出口 $92.4K · 1 笔2024-04进口 $124.1K · 4 笔出口 $2.83M · 1 笔2024-05进口 $167.4K · 3 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $497.0K · 5 笔2024-07进口 $253.1K · 1 笔出口 $279.0K · 3 笔2024-08进口 $159.7K · 3 笔出口 $804.7K · 8 笔2024-09进口 $226.4K · 1 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2024-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $175.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $714.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $721.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $854 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.3K · 3 笔出口 $273.5K · 1 笔2023-12进口 $53.0K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $81.0K · 7 笔出口 $64.2K · 1 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-03进口 $798 · 1 笔出口 $92.4K · 1 笔2024-04进口 $124.1K · 4 笔出口 $2.83M · 1 笔2024-05进口 $167.4K · 3 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $497.0K · 5 笔2024-07进口 $253.1K · 1 笔出口 $279.0K · 3 笔2024-08进口 $159.7K · 3 笔出口 $804.7K · 8 笔2024-09进口 $226.4K · 1 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 2 笔2024-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $175.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $714.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $721.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201981306
企查查编码QVNKKCENR8
成立日期2019-09-06
联系地址Số 3- Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG ĐR
企业英文名称DR BUILDING MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 Phan Đình Phùng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84974360736
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721640L/T型钢≥80mm
731815钢铁螺钉螺栓
72162180mm以下L型钢
721633H型钢≥80mm
730439无缝钢管
730661焊接方钢管
392690其他塑料制品
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
72161080mm以下U/I/H型钢

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
681091预制建筑构件
842531电动绞车
401693非泡沫橡胶密封件
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
760820铝合金管
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$2.41M
越南3$119.6K
新加坡1$47.8K
泰国3$25.7K
澳大利亚2$10.7K
奥地利1$6.9K
南非1$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$3.21M
美国19$2.51M
澳大利亚11$2.47M
西班牙3$1.74M
越南7$547.1K
比利时2$337.7K
意大利6$265.6K
韩国1$89.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Quan EPC Ltd.中国17$1.10M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国10$821.6KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
TJYCT Steel Co., Ltd.中国5$260.2K热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材
Hydrogrand Steel Pipe Co., Ltd.中国9$171.7K非不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国1$119.2K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
Hai Quan EPC Ltd.新加坡1$47.8K变形钢筋、铝合金管
Gnee Steel Co., Ltd.中国3$46.2K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Hai Quan EPC Ltd.泰国2$24.7K水泥添加剂、其他螺纹紧固件
Hai Quan EPC Ltd.澳大利亚2$16.0K其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂
Hai Quan EPC Ltd.越南1$7.5K10mm以上热轧钢卷、10mm以上热轧钢板

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Quan EPC Ltd.中国3$3.21M其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Hai Quan EPC Ltd.澳大利亚10$2.30M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U.西班牙3$1.74M其他钢铁结构体
Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U.美国7$1.32M其他钢铁结构体
SMS Group S.p.A.意大利12$1.19M其他钢铁结构体、功能机器零件
Hai Quan EPC Ltd.越南7$547.1K其他钢铁结构体、聚合物基油漆
Tenova S.p.A.比利时2$337.7K非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管
Tenova S.p.A.意大利6$265.6K其他钢铁结构体、阀门龙头
Ridge Projects Australia Pty Ltd澳大利亚1$175.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Tenova South Africa (Pty) Ltd南非1$89.2K其他铜制品、工业炉具零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18H型钢≥80mmTJYCT STEEL CO LTD中国$3.9K
2024-11-18H型钢TJYCT STEEL CO.,LTD中国$262
2024-11-18大型U型钢材TJYCT STEEL CO.,LTD中国$155
2024-11-18H型钢≥80mmTJYCT STEEL CO LTD中国$432
2024-11-18大型U型钢材TJYCT STEEL CO.,LTD中国$87
2024-11-18H型钢≥80mmTJYCT STEEL CO LTD中国$210
2024-11-1880毫米以上U型钢TJYCT STEEL CO LTD中国$112
2024-11-1880mm以下L型钢TJYCT STEEL CO LTD中国$276
2024-11-18H型钢TJYCT STEEL CO.,LTD中国$95
2024-11-1880毫米以上U型钢TJYCT STEEL CO LTD中国$1.3K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05其他钢铁结构体Sidernaval Equipos Siderurgicos S.A.U.西班牙$721.8K
2025-07-08其他钢铁结构体SIDERNAVAL EQUIPOS SIDERURGICOS S A U西班牙$714.0K
2025-06-18其他钢铁结构体SIDERNAVAL EQUIPOS SIDERURGICOS S A U西班牙$302.6K
2025-02-06其他钢铁结构体TENOVA S.P.A.意大利$55.0K
2025-02-06其他钢铁结构体TENOVA S P A意大利$18.0K
2024-12-26其他钢铁结构体TENOVA S P A意大利$67.0K
2024-12-25其他钢铁结构体TENOVA S.P.A.意大利$78.5K
2024-12-16其他钢铁结构体HAI QUAN EPC LTD越南$132.9K
2024-12-11其他钢铁结构体HAI QUAN EPC LTD越南$86.2K
2024-11-25其他钢铁结构体HAI QUAN EPC LTD越南$79.2K

相关企业 · 同类产品

DR Building Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →