Brian IR Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế BRIAN IR
14
进口笔数
0
出口笔数
$755.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107457494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0X5UND |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 107/60/21, đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
| 企业英文名称 | BRIAN IR MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 107/60/21, đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84936279939 |
| 邮箱 | hendt.brianir@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $729.9K |
| 韩国 | 3 | $14.5K |
| 圣马力诺 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wave Innovation Group S.r.l.s. | 意大利 | 7 | $546.9K | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| The Wave Innovation Group S.R.L. | 意大利 | 3 | $183.0K | 其他零售药品 |
| Promopharma S.p.A. | 圣马力诺 | 1 | $10.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Jaysean Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.6K | 其他护肤品 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 其他护肤品、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他零售药品 | The Wave Innovation Group S.R.L. | 意大利 | $21.7K |
| 2026-02-23 | 其他零售药品 | The Wave Innovation Group S.R.L. | 意大利 | $35.4K |
| 2026-01-28 | 其他零售药品 | The Wave Innovation Group S.R.L. | 意大利 | $52.6K |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | HANSOL CHOI (JAYSEAN CO LTD) | 韩国 | $3.6K |
| 2025-10-01 | 其他护肤品 | HANSOL CHOI (JAYSEAN CO LTD) | 韩国 | $4.0K |
| 2025-08-13 | 其他零售药品 | THE WAVE INNOVATION GROUP SRL | 意大利 | $73.2K |
| 2025-05-20 | 人造身体部件 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-04-28 | 其他护肤品 | HANSOL CHOI (JAYSEAN CO LTD) | 韩国 | $1 |
| 2025-04-11 | 其他零售药品 | The Wave Innovation Group S.r.l.s. | 意大利 | $69.4K |
| 2025-04-11 | 其他零售药品 | The Wave Innovation Group S.r.l.s. | 意大利 | $33.8K |