Sanofi Vietnam Shareholding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,652 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANOFI VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
1,652
进口笔数
1,453
出口笔数
$277.02M
进口金额
$196.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312233458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS34YTJC |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Lô I–8–2, Đường D8, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANOFI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANOFI VIETNAM SHAREHOLDING COMPANY |
| 其他编号 | 549300LTL678OLO2LD83 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I–8–2, Đường D8, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc, Nghị định 30/2014/NĐ-CP ngày 14/4/2014 của Chính phủ về điều kiện kinh doanh vận tải biển và dịch vụ hỗ trợ vận tải biển và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bảo quản thuốc và nguyên liệu sản xuất thuốc", doanh nghiệp không kinh doanh bất động sản Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838298526 |
| 邮箱 | communication.vn@sanofi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.153万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300692 | 废药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300693 | 临床试验套件 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 172 | $64.57M |
| 爱尔兰 | 135 | $52.56M |
| 德国 | 289 | $48.37M |
| 法国 | 230 | $33.57M |
| 中国 | 207 | $32.45M |
| 印度 | 232 | $26.26M |
| 匈牙利 | 75 | $5.58M |
| 印度尼西亚 | 73 | $4.10M |
| 新加坡 | 88 | $2.05M |
| 波兰 | 8 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 546 | $87.15M |
| 新加坡 | 194 | $46.49M |
| 菲律宾 | 200 | $39.03M |
| 法国 | 246 | $23.22M |
| LE | 10 | $707.0K |
| 澳大利亚 | 52 | $60.7K |
| 英国 | 1 | $12.2K |
| 德国 | 4 | $7.7K |
| 柬埔寨 | 75 | $3.8K |
| 韩国 | 59 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opella Healthcare International SAS | 越南 | 232 | $101.64M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| GlaxoSmithKline Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $51.35M | 非零售药品、其他零售药品 |
| Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 166 | $42.01M | 其他零售药品、胰岛素药品 |
| Global Calcium Private Ltd. | 印度 | 89 | $15.86M | 葡萄糖酸化合物、喹啉/异喹啉杂环 |
| Opella Healthcare International SAS | 印度 | 31 | $6.41M | 其他氨基醇、其他芳香聚胺 |
| Opella Healthcare International SAS | 匈牙利 | 51 | $3.91M | 其他零售药品、喹啉/异喹啉杂环 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 117 | $2.68M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Amcor Flexibles Singen GmbH | 德国 | 35 | $1.25M | 衬背铝箔、铝箔 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $720.1K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 31 | $556.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opella Healthcare International SAS | 越南 | 673 | $75.43M | 皮肤清洁剂、其他零售药品 |
| Oppella Healthcare Philippines Inc. | 菲律宾 | 131 | $39.02M | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Gsk Ch Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 58 | $35.80M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 293 | $17.06M | 皮肤清洁剂、数据处理机 |
| GlaxoSmithKline Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $14.51M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Opella Healthcare Korea Ltd. | 韩国 | 29 | $4.3K | 其他零售药品 |
| Opella Healthcare International SAS | 菲律宾 | 47 | $2.6K | 数据处理机、塑料容器 |
| Opella Healthcare International SAS | 韩国 | 47 | $2.2K | 数据处理机 |
| Opella Healthcare International SAS | 澳大利亚 | 39 | $1.8K | 数据处理机 |
| Oppella Healthcare International SAS | 泰国 | 31 | $1.5K | 数据处理机、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 1,652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.3K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 波兰 | $224.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 波兰 | $224.1K |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 意大利 | $278.8K |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 意大利 | $93.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 波兰 | $224.1K |
| 2026-04-28 | 工业用纺织品 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $9.0K |
出口(共 1,453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $27.3K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $27.2K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS | 法国 | $12.8K |