Sanofi Vietnam Shareholding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,652 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANOFI VIệT NAM

1,652
进口笔数
1,453
出口笔数
$277.02M
进口金额
$196.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.70M · 10 笔出口 $845.2K · 6 笔2023-09进口 $3.97M · 29 笔出口 $3.49M · 24 笔2023-10进口 $3.34M · 33 笔出口 $5.30M · 34 笔2023-11进口 $4.87M · 32 笔出口 $2.30M · 34 笔2023-12进口 $4.32M · 31 笔出口 $4.77M · 42 笔2024-01进口 $8.22M · 34 笔出口 $3.34M · 38 笔2024-02进口 $4.84M · 45 笔出口 $3.45M · 29 笔2024-03进口 $5.52M · 58 笔出口 $4.80M · 52 笔2024-04进口 $7.70M · 40 笔出口 $4.59M · 31 笔2024-05进口 $6.32M · 47 笔出口 $7.03M · 60 笔2024-06进口 $11.17M · 47 笔出口 $6.98M · 49 笔2024-07进口 $9.26M · 51 笔出口 $6.86M · 55 笔2024-08进口 $8.99M · 38 笔出口 $5.82M · 42 笔2024-09进口 $3.22M · 33 笔出口 $6.57M · 45 笔2024-10进口 $4.09M · 40 笔出口 $6.25M · 44 笔2024-11进口 $2.08M · 24 笔出口 $7.59M · 45 笔2024-12进口 $4.95M · 31 笔出口 $7.82M · 50 笔2025-01进口 $3.01M · 36 笔出口 $2.59M · 24 笔2025-02进口 $5.90M · 39 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-03进口 $7.51M · 42 笔出口 $6.51M · 41 笔2025-04进口 $9.39M · 43 笔出口 $6.16M · 35 笔2025-05进口 $9.26M · 45 笔出口 $6.62M · 38 笔2025-06进口 $14.16M · 61 笔出口 $6.49M · 46 笔2025-07进口 $7.28M · 39 笔出口 $7.62M · 44 笔2025-08进口 $8.22M · 44 笔出口 $6.89M · 37 笔2025-09进口 $6.46M · 33 笔出口 $5.44M · 37 笔2025-10进口 $5.18M · 44 笔出口 $4.92M · 33 笔2025-11进口 $5.94M · 42 笔出口 $3.63M · 42 笔2025-12进口 $6.45M · 35 笔出口 $5.68M · 45 笔2026-01进口 $5.04M · 32 笔出口 $707.1K · 13 笔2026-02进口 $2.58M · 27 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-03进口 $7.75M · 46 笔出口 $3.10M · 24 笔2026-04进口 $18.70M · 62 笔出口 $3.32M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.70M · 10 笔出口 $845.2K · 6 笔2023-09进口 $3.97M · 29 笔出口 $3.49M · 24 笔2023-10进口 $3.34M · 33 笔出口 $5.30M · 34 笔2023-11进口 $4.87M · 32 笔出口 $2.30M · 34 笔2023-12进口 $4.32M · 31 笔出口 $4.77M · 42 笔2024-01进口 $8.22M · 34 笔出口 $3.34M · 38 笔2024-02进口 $4.84M · 45 笔出口 $3.45M · 29 笔2024-03进口 $5.52M · 58 笔出口 $4.80M · 52 笔2024-04进口 $7.70M · 40 笔出口 $4.59M · 31 笔2024-05进口 $6.32M · 47 笔出口 $7.03M · 60 笔2024-06进口 $11.17M · 47 笔出口 $6.98M · 49 笔2024-07进口 $9.26M · 51 笔出口 $6.86M · 55 笔2024-08进口 $8.99M · 38 笔出口 $5.82M · 42 笔2024-09进口 $3.22M · 33 笔出口 $6.57M · 45 笔2024-10进口 $4.09M · 40 笔出口 $6.25M · 44 笔2024-11进口 $2.08M · 24 笔出口 $7.59M · 45 笔2024-12进口 $4.95M · 31 笔出口 $7.82M · 50 笔2025-01进口 $3.01M · 36 笔出口 $2.59M · 24 笔2025-02进口 $5.90M · 39 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-03进口 $7.51M · 42 笔出口 $6.51M · 41 笔2025-04进口 $9.39M · 43 笔出口 $6.16M · 35 笔2025-05进口 $9.26M · 45 笔出口 $6.62M · 38 笔2025-06进口 $14.16M · 61 笔出口 $6.49M · 46 笔2025-07进口 $7.28M · 39 笔出口 $7.62M · 44 笔2025-08进口 $8.22M · 44 笔出口 $6.89M · 37 笔2025-09进口 $6.46M · 33 笔出口 $5.44M · 37 笔2025-10进口 $5.18M · 44 笔出口 $4.92M · 33 笔2025-11进口 $5.94M · 42 笔出口 $3.63M · 42 笔2025-12进口 $6.45M · 35 笔出口 $5.68M · 45 笔2026-01进口 $5.04M · 32 笔出口 $707.1K · 13 笔2026-02进口 $2.58M · 27 笔出口 $2.38M · 22 笔2026-03进口 $7.75M · 46 笔出口 $3.10M · 24 笔2026-04进口 $18.70M · 62 笔出口 $3.32M · 39 笔

工商档案

企业注册号0312233458
企查查编码QVNS34YTJC
成立日期2013-03-29
联系地址Lô I–8–2, Đường D8, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SANOFI VIỆT NAM
企业英文名称SANOFI VIETNAM SHAREHOLDING COMPANY
其他编号549300LTL678OLO2LD83
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I–8–2, Đường D8, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc, Nghị định 30/2014/NĐ-CP ngày 14/4/2014 của Chính phủ về điều kiện kinh doanh vận tải biển và dịch vụ hỗ trợ vận tải biển và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bảo quản thuốc và nguyên liệu sản xuất thuốc", doanh nghiệp không kinh doanh bất động sản Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838298526
邮箱communication.vn@sanofi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.153万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330290工业用芳香物质
300390非零售药品
210690其他食品制剂
292219其他氨基醇
300290毒素及微生物培养物
291816葡萄糖酸化合物
293339其他杂环化合物
382499其他化学制剂
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
300490其他零售药品
847190数据处理机
300450维生素药品
392330塑料容器
300449生物碱药品
300692废药品
210690其他食品制剂
300693临床试验套件
292219其他氨基醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利172$64.57M
爱尔兰135$52.56M
德国289$48.37M
法国230$33.57M
中国207$32.45M
印度232$26.26M
匈牙利75$5.58M
印度尼西亚73$4.10M
新加坡88$2.05M
波兰8$1.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南546$87.15M
新加坡194$46.49M
菲律宾200$39.03M
法国246$23.22M
LE10$707.0K
澳大利亚52$60.7K
英国1$12.2K
德国4$7.7K
柬埔寨75$3.8K
韩国59$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Opella Healthcare International SAS越南232$101.64M其他零售药品、其他食品制剂
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.新加坡116$51.35M非零售药品、其他零售药品
Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd.新加坡166$42.01M其他零售药品、胰岛素药品
Global Calcium Private Ltd.印度89$15.86M葡萄糖酸化合物、喹啉/异喹啉杂环
Opella Healthcare International SAS印度31$6.41M其他氨基醇、其他芳香聚胺
Opella Healthcare International SAS匈牙利51$3.91M其他零售药品、喹啉/异喹啉杂环
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.117$2.68M食品香料、工业用芳香物质
Amcor Flexibles Singen GmbH德国35$1.25M衬背铝箔、铝箔
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡39$720.1K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国31$556.7K玻璃容器、贱金属盖

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Opella Healthcare International SAS越南673$75.43M皮肤清洁剂、其他零售药品
Oppella Healthcare Philippines Inc.菲律宾131$39.02M其他零售药品、皮肤清洁剂
Gsk Ch Vietnam Co., Ltd.新加坡58$35.80M维生素药品、其他零售药品
Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd.新加坡293$17.06M皮肤清洁剂、数据处理机
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.新加坡28$14.51M维生素药品、其他零售药品
Opella Healthcare Korea Ltd.韩国29$4.3K其他零售药品
Opella Healthcare International SAS菲律宾47$2.6K数据处理机、塑料容器
Opella Healthcare International SAS韩国47$2.2K数据处理机
Opella Healthcare International SAS澳大利亚39$1.8K数据处理机
Oppella Healthcare International SAS泰国31$1.5K数据处理机、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 1,652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$29.3K
2026-04-29工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$7.7K
2026-04-29工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$7.7K
2026-04-29工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$29.3K
2026-04-28其他食品制剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS波兰$224.1K
2026-04-28其他食品制剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS波兰$224.1K
2026-04-28毒素及微生物培养物OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS意大利$278.8K
2026-04-28毒素及微生物培养物OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS意大利$93.4K
2026-04-28其他食品制剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS波兰$224.1K
2026-04-28工业用纺织品SEFAR SINGAPORE PTE LTD马来西亚$9.0K

出口(共 1,453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$13.8K
2026-04-28皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$18.2K
2026-04-28皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$9.5K
2026-04-28皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$13.7K
2026-04-28皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$13.9K
2026-04-24皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$12.5K
2026-04-24皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$27.3K
2026-04-24皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$27.2K
2026-04-24皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$14.3K
2026-04-24皮肤清洁剂OPELLA HEALTHCARE INTERNATIONAL SAS法国$12.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sanofi Vietnam Shareholding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →