Khoi Long BND Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHởI LONG BND
95
进口笔数
3
出口笔数
$3.27M
进口金额
$37.8K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-17
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002077684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AH2VU0 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Như Bảo, tổ dân phố Liên Minh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỞI LONG BND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Như Bảo, tổ dân phố Liên Minh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84948275588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.62M |
| 韩国 | 11 | $457.9K |
| 德国 | 5 | $193.7K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.5K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Shengcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $801.6K | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| TK Piping Co., Ltd. | 中国 | 25 | $605.3K | 其他锻钢制品、不锈钢管件 |
| Huaying (Xiamen) Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $584.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jiangyin Zhongnan Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 20 | $462.5K | 不锈钢无缝管、非不锈钢管件 |
| Jewoo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $267.5K | 安全阀、减压阀 |
| T & S Eng Co. | 韩国 | 2 | $180.1K | 阀门龙头 |
| Kumhwa Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $101.3K | 钢铁软管、塑料管及配件 |
| Henan Aiju Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.1K | 其他玻璃纤维 |
| Dong Il Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $63.0K | 非不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
| SAR (Jiangsu) Fluid Engineering Co., Ltd. | 1 | $63.0K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaying (Xiamen) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 安全阀、阀门龙头 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他液化石油气、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | TK Piping Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-12 | 安全阀 | Jewoo Tech Co., Ltd. | 韩国 | $636 |
| 2025-12-12 | 安全阀 | JEWOOTECH CO LTD | 韩国 | $636 |
| 2025-12-01 | 贱金属帽架 | HUAYING (XIAMEN) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-01 | 其他电气开关 | HUAYING (XIAMEN) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-19 | 其他玻璃纤维 | HENAN AIJU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-10-20 | 其他玻璃纤维 | HENAN AIJU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 阀门零件 | HYUN JOO CORP ORATION | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-16 | 阀门龙头 | SAR (JIANGSU) FLUID ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-16 | 阀门龙头 | SAR (JIANGSU) FLUID ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $793 |
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $757 |
| 2025-10-14 | 呼吸器具 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-10-14 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-10-14 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $277 |
| 2025-10-14 | 呼吸器具 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2025-10-14 | 贱金属挂锁 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $686 |
| 2025-10-14 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | $112 |