Khoi Long BND Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHởI LONG BND

95
进口笔数
3
出口笔数
$3.27M
进口金额
$37.8K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-17
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $267.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $428.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $745.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $378.1K · 16 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $267.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $438.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $428.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $367.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $745.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $378.1K · 16 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.4K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002077684
企查查编码QVN7AH2VU0
成立日期2017-07-06
联系地址Nhà ông Phạm Như Bảo, tổ dân phố Liên Minh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHỞI LONG BND
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Phạm Như Bảo, tổ dân phố Liên Minh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84948275588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头
730411不锈钢无缝管
730611不锈钢管线管
848140安全阀
730729不锈钢管配件
848130止回阀

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
830110贱金属挂锁
848140安全阀
848180阀门龙头
902000呼吸器具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$2.62M
韩国11$457.9K
德国5$193.7K
美国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$33.5K
越南2$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Shengcheng International Trade Co., Ltd.中国17$801.6K不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
TK Piping Co., Ltd.中国25$605.3K其他锻钢制品、不锈钢管件
Huaying (Xiamen) Industry Co., Ltd.中国6$584.0K阀门龙头、止回阀
Jiangyin Zhongnan Heavy Industries Co., Ltd.中国20$462.5K不锈钢无缝管、非不锈钢管件
Jewoo Tech Co., Ltd.韩国6$267.5K安全阀、减压阀
T & S Eng Co.韩国2$180.1K阀门龙头
Kumhwa Industry Co., Ltd.韩国2$101.3K钢铁软管、塑料管及配件
Henan Aiju Energy Saving Technology Co., Ltd.中国3$81.1K其他玻璃纤维
Dong Il Industrial Co., Ltd.韩国1$63.0K非不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓
SAR (Jiangsu) Fluid Engineering Co., Ltd.1$63.0K阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huaying (Xiamen) Industry Co., Ltd.中国1$33.5K安全阀、阀门龙头
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南2$4.3K其他液化石油气、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22阀门龙头TK Piping Co., Ltd.中国$7.3K
2025-12-12安全阀Jewoo Tech Co., Ltd.韩国$636
2025-12-12安全阀JEWOOTECH CO LTD韩国$636
2025-12-01贱金属帽架HUAYING (XIAMEN) INDUSTRY CO LTD中国$10
2025-12-01其他电气开关HUAYING (XIAMEN) INDUSTRY CO LTD中国$40
2025-11-19其他玻璃纤维HENAN AIJU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$30.3K
2025-10-20其他玻璃纤维HENAN AIJU ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2025-10-17阀门零件HYUN JOO CORP ORATION韩国$1.5K
2025-10-16阀门龙头SAR (JIANGSU) FLUID ENGINEERING CO LTD中国$5.2K
2025-10-16阀门龙头SAR (JIANGSU) FLUID ENGINEERING CO LTD中国$16.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17非办公金属家具CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$793
2025-11-17非办公金属家具CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$757
2025-10-14呼吸器具CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$50
2025-10-14其他塑料包装制品CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$1.2K
2025-10-14其他塑料制品CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$153
2025-10-14其他手工工具CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$20
2025-10-14其他塑料制品CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$277
2025-10-14呼吸器具CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$5
2025-10-14贱金属挂锁CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$686
2025-10-14塑料家用制品CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM越南$112

相关企业 · 同类产品

Khoi Long BND Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →