Yian Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 984 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Yian

984
进口笔数
14
出口笔数
$32.05M
进口金额
$191.4K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $461.9K · 20 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $1.26M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $587.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.04M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.22M · 50 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-06进口 $372.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $910.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.69M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.20M · 44 笔出口 $652 · 2 笔2024-12进口 $532.0K · 19 笔出口 $122.9K · 2 笔2025-01进口 $493.3K · 34 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $601.4K · 13 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $702.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $455.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 51 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $436.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.13M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 33 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $180.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $461.9K · 20 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $1.26M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $587.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.04M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.22M · 50 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-06进口 $372.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $910.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.69M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.20M · 44 笔出口 $652 · 2 笔2024-12进口 $532.0K · 19 笔出口 $122.9K · 2 笔2025-01进口 $493.3K · 34 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $601.4K · 13 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $702.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $455.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 51 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $436.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.13M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.16M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 33 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $180.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300893936
企查查编码QVN7F4RN8S
成立日期2015-08-13
联系地址Số nhà 204, Đường Âu Cơ, Khu Yna, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG YIAN
企业英文名称YIAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 204, Đường Âu Cơ, Khu Yna, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842223813182
邮箱hddtyian893936@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
853710电力控制板
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
902519非液体温度计
730439无缝钢管
730640不锈钢焊管
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
830140其他金属锁
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国984$32.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$191.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国899$26.56M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Ningbo Weizhe Supply Chain Management Co., Ltd.中国67$4.71M气体过滤机械、电力控制板
EA Technological Engineering Inc.中国4$473.2K其他功能机器、其他测量仪器
Shenzhen Changtan Purification Technology Co., Ltd.中国9$213.2K窗式/壁挂空调、其他风扇
Guangzhou Ouxun Materials Co., Ltd.中国3$55.6K通信设备零件、LED发光二极管
Dongnan Elevator Co., Ltd.中国1$39.6K升降机、升降机零件
ZHU CHUANG ELECTRIC CO LTD中国香港1$63其他电感器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$122.9K其他钢铁制品、音频设备零件
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$26.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南6$17.5K其他电子IC、其他铝制品
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南2$13.4K其他塑料制品、未装配光学元件
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南2$11.4K锂离子电池、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 984)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他离心泵EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$551
2026-06-09通信设备EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-09塑料建材EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$926
2026-06-09通信设备EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-09其他铝制品EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$331
2026-06-03其他塑料管材EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$16
2026-06-03其他钢铁制品EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10
2026-06-03其他玻璃纤维EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$16
2026-06-03其他塑料管材EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$15
2026-06-03不锈钢管件EA Construction (Hong Kong) Co., Ltd.中国$324

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他电气开关Valueplus Vina Co., Ltd.越南$99
2025-12-25非液体温度计Valueplus Vina Co., Ltd.越南$493
2025-12-25电力控制板Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-25其他电动家用器具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$765
2025-12-25非液体温度计Valueplus Vina Co., Ltd.越南$451
2025-12-25其他电动家用器具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-25其他电动家用器具Valueplus Vina Co., Ltd.越南$765
2025-12-25其他电气开关Valueplus Vina Co., Ltd.越南$99
2025-12-25电力控制板Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-25电力控制板Valueplus Vina Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Yian Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →