HTB Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HTB VIệT NAM
141
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108267224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EH02EK |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HTB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTB VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84978678405 |
| 邮箱 | infor.htbmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 71 | $822.5K |
| 英国 | 54 | $815.7K |
| 中国 | 16 | $123.2K |
| 日本 | 5 | $636 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sfri Sas | 法国 | 71 | $823.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Glenbio Ltd. | 英国 | 54 | $815.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 13 | $90.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Lifotronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $716 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $270 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $108 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $737 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $108 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $42 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $691 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $60 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | GLENBIO LTD | 英国 | $322 |