Tin Phat Gold Art Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN PHáT GOLD ART
48
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315111433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YHV742 |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 106I/57 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT GOLD ART |
| 企业英文名称 | TIN PHAT GOLD ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106I/57 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84906008698 |
| 邮箱 | tinphatgoldart@gmail.com |
| 官网 | tinphatgoldart.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $60.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Haining Thriving Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 雪尼尔织物、高强力机织物 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-08 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-08 | 高强力机织物 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $47 |