Hoang Long Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG HOàNG LONG
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$136.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109906843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSPK5AJ |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Thôn Lê Xá, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0977183606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $136.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $63.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 1000伏以下插头插座 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-11-05 | 同轴电缆 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-11-05 | 同轴电缆 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-05 | 1000伏以下插头插座 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-05 | 其他螺纹紧固件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-11-05 | 其他螺纹紧固件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $4 |