Hoang Long Engineering & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG HOàNG LONG

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$136.2K
出口金额
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109906843
企查查编码QVNKSPK5AJ
成立日期2022-02-15
联系地址Thôn Lê Xá, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LONG
企业英文名称HOANG LONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话0977183606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730690其他钢铁管材
831130金属焊条
854442带接头绝缘电线
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$136.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南17$63.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Woojeon Vina Co., Ltd.越南5$41.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南5$30.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-051000伏以下插头插座SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$45
2025-11-05同轴电缆SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$219
2025-11-05同轴电缆SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$26
2025-11-05钢铁螺钉螺栓SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$4
2025-11-051000伏以下插头插座SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$26
2025-11-05钢铁螺钉螺栓SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$17
2025-11-05其他螺纹紧固件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$23
2025-11-05其他钢铁结构体SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$556
2025-11-05其他螺纹紧固件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$23
2025-11-05其他塑料制品SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Hoang Long Engineering & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →