THONG DAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THôNG ĐạT
15
进口笔数
0
出口笔数
$670.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201991618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSKR4CX |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Số 212A, Tỉnh lộ 357, đường Hoàng Thiết Tâm, Thôn Văn Tràng 1, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÔNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | THONG DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212A, Tỉnh lộ 357, đường Hoàng Thiết Tâm, Thôn Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84858082399 |
| 邮箱 | congtyxnkthongdathp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $670.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | 12 | $538.9K | 非家用缝纫机、制鞋机械 |
| JINYUN DEJAN SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $117.7K | 非家用缝纫机、皮革加工机械 |
| FAST HORSE (HONGKONG) TRADING LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 其他工业用纺织品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | JINYUN DEJAN SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | JINYUN DEJAN SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-23 | 制鞋机械 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-23 | 制鞋机械 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 非家用缝纫机 | NINGBO NOBLE TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |