Phat Dat Construction Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHáT ĐạT
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317832141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69WKE51 |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | 403/52/54 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT CONSTRUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 403/52/54 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84368639768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $273.2K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Huawei Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $183.3K | 高压塑料软管、不锈钢管件 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $165.6K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Yaojin Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $132.3K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $33.1K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 其他金属锁 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 螺纹方头螺钉 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-20 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-20 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-20 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-05-17 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-05-17 | 家具配件 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-05-17 | 家具配件 | GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |