THIEN NAM PHU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN NAM PHú
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317570753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E6E7NJ |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 193 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN NAM PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN NAM PHU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975588881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 棉制装饰品、其他纺织盥洗制品 |
| CEN TECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.6K | 三氯乙烯、四氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-28 | 彩色合成针织布 | SHIJIAZHUANG BAIJI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-27 | 其他聚醚 | CEN TECH PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-27 | 氨基树脂初级形状 | CEN TECH PTE LTD | 中国 | $2.0K |