NS Millennium Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,780 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NS MILLENNIUM VIệT NAM
1,673
进口笔数
1,780
出口笔数
$149.99M
进口金额
$12.98M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
149
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702736364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q86CME |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NS MILLENNIUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NS MILLENNIUM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842743803007 |
| 邮箱 | finance.n@fefv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 893.8424亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,195 | $119.80M |
| 美国 | 264 | $20.56M |
| 日本 | 28 | $2.90M |
| 马来西亚 | 26 | $2.15M |
| 德国 | 25 | $1.04M |
| 韩国 | 12 | $1.00M |
| 新加坡 | 14 | $900.7K |
| 中国台湾 | 38 | $687.2K |
| 印度尼西亚 | 52 | $509.0K |
| 泰国 | 11 | $338.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 212 | $6.43M |
| 越南 | 1,168 | $4.51M |
| 沙特阿拉伯 | 37 | $293.4K |
| 墨西哥 | 7 | $173.2K |
| 柬埔寨 | 21 | $145.2K |
| 日本 | 8 | $117.0K |
| 意大利 | 2 | $110.6K |
| 中国台湾 | 4 | $65.2K |
| 印度 | 4 | $57.8K |
| 澳大利亚 | 5 | $54.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 424 | $45.91M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 288 | $33.43M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 156 | $30.45M | 其他聚醚、聚氨酯 |
| CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED | 中国香港 | 129 | $9.23M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Shaanxi Foreign Economic & Trade Chemical Co., Ltd. | 中国 | 44 | $7.47M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Jiangsu Zhongshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 67 | $6.19M | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.68M | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 24 | $514.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他聚醚 |
| Zhejiang United Service Corporation Ltd. | 中国 | 47 | $414.7K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 25 | $101.8K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 88 | $4.02M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 1,114 | $3.90M | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Little Nomad LLC | 美国 | 93 | $1.92M | 聚氨酯泡沫塑料、塑料地板 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 新加坡 | 276 | $880.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 越南 | 48 | $598.1K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | 24 | $505.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Sponge Al Khalijiya Industrial Co. | 沙特阿拉伯 | 18 | $162.4K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Gulf Foam Factory For Industry | 沙特阿拉伯 | 17 | $110.2K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 日本 | 7 | $102.4K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Home & Hotel Supply | 柬埔寨 | 7 | $24.6K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1,673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Nantong Muye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $80.0K |
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Nantong Muye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $80.0K |
| 2026-06-29 | 其他异氰酸酯 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $208.0K |
| 2026-06-29 | 彩色合成针织布 | Zhejiang United Service Corporation Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2026-06-29 | 其他异氰酸酯 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $208.0K |
| 2026-06-27 | 合成针织布 | NANTONG SINPANO TEXTILE.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 聚碳酸酯 | Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他聚醚 | Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $175.2K |
| 2026-06-26 | 其他聚醚 | Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $162.4K |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $211.2K |
出口(共 1,780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $23 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $51 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $480 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-06-29 | 其他材料床垫 | So Duong Chan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $36 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $61 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Master Sofa International Co., Ltd. | — | $480 |