NS Millennium Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,780 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NS MILLENNIUM VIệT NAM

1,673
进口笔数
1,780
出口笔数
$149.99M
进口金额
$12.98M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
149
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $500.6K · 6 笔出口 $137.9K · 6 笔2023-10进口 $2.85M · 35 笔出口 $154.9K · 15 笔2023-11进口 $2.86M · 44 笔出口 $233.8K · 13 笔2023-12进口 $5.89M · 64 笔出口 $396.9K · 34 笔2024-01进口 $4.04M · 47 笔出口 $762.0K · 41 笔2024-02进口 $2.59M · 30 笔出口 $176.3K · 16 笔2024-03进口 $4.28M · 62 笔出口 $181.7K · 30 笔2024-04进口 $4.81M · 39 笔出口 $118.7K · 26 笔2024-05进口 $3.11M · 37 笔出口 $146.4K · 30 笔2024-06进口 $553.2K · 12 笔出口 $64.1K · 16 笔2024-07进口 $2.68M · 40 笔出口 $73.9K · 16 笔2024-08进口 $3.74M · 62 笔出口 $60.5K · 14 笔2024-09进口 $2.69M · 40 笔出口 $106.9K · 16 笔2024-10进口 $3.52M · 48 笔出口 $138.4K · 26 笔2024-11进口 $3.84M · 54 笔出口 $280.7K · 24 笔2024-12进口 $2.95M · 40 笔出口 $273.9K · 30 笔2025-01进口 $5.10M · 46 笔出口 $212.5K · 18 笔2025-02进口 $2.28M · 33 笔出口 $224.6K · 23 笔2025-03进口 $3.87M · 31 笔出口 $163.0K · 17 笔2025-04进口 $2.55M · 39 笔出口 $290.3K · 54 笔2025-05进口 $2.67M · 29 笔出口 $248.6K · 58 笔2025-06进口 $4.58M · 50 笔出口 $373.6K · 70 笔2025-07进口 $2.44M · 36 笔出口 $339.7K · 85 笔2025-08进口 $2.35M · 32 笔出口 $399.5K · 103 笔2025-09进口 $3.49M · 41 笔出口 $746.7K · 109 笔2025-10进口 $5.51M · 59 笔出口 $827.4K · 124 笔2025-11进口 $3.74M · 37 笔出口 $677.6K · 119 笔2025-12进口 $5.49M · 76 笔出口 $312.7K · 91 笔2026-01进口 $6.10M · 57 笔出口 $423.4K · 101 笔2026-02进口 $2.19M · 26 笔出口 $795.7K · 50 笔2026-03进口 $5.29M · 53 笔出口 $570.0K · 81 笔2026-04进口 $8.53M · 34 笔出口 $691.0K · 73 笔2026-05进口 $3.21M · 25 笔出口 $242.9K · 39 笔2026-06进口 $6.59M · 54 笔出口 $335.6K · 80 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $500.6K · 6 笔出口 $137.9K · 6 笔2023-10进口 $2.85M · 35 笔出口 $154.9K · 15 笔2023-11进口 $2.86M · 44 笔出口 $233.8K · 13 笔2023-12进口 $5.89M · 64 笔出口 $396.9K · 34 笔2024-01进口 $4.04M · 47 笔出口 $762.0K · 41 笔2024-02进口 $2.59M · 30 笔出口 $176.3K · 16 笔2024-03进口 $4.28M · 62 笔出口 $181.7K · 30 笔2024-04进口 $4.81M · 39 笔出口 $118.7K · 26 笔2024-05进口 $3.11M · 37 笔出口 $146.4K · 30 笔2024-06进口 $553.2K · 12 笔出口 $64.1K · 16 笔2024-07进口 $2.68M · 40 笔出口 $73.9K · 16 笔2024-08进口 $3.74M · 62 笔出口 $60.5K · 14 笔2024-09进口 $2.69M · 40 笔出口 $106.9K · 16 笔2024-10进口 $3.52M · 48 笔出口 $138.4K · 26 笔2024-11进口 $3.84M · 54 笔出口 $280.7K · 24 笔2024-12进口 $2.95M · 40 笔出口 $273.9K · 30 笔2025-01进口 $5.10M · 46 笔出口 $212.5K · 18 笔2025-02进口 $2.28M · 33 笔出口 $224.6K · 23 笔2025-03进口 $3.87M · 31 笔出口 $163.0K · 17 笔2025-04进口 $2.55M · 39 笔出口 $290.3K · 54 笔2025-05进口 $2.67M · 29 笔出口 $248.6K · 58 笔2025-06进口 $4.58M · 50 笔出口 $373.6K · 70 笔2025-07进口 $2.44M · 36 笔出口 $339.7K · 85 笔2025-08进口 $2.35M · 32 笔出口 $399.5K · 103 笔2025-09进口 $3.49M · 41 笔出口 $746.7K · 109 笔2025-10进口 $5.51M · 59 笔出口 $827.4K · 124 笔2025-11进口 $3.74M · 37 笔出口 $677.6K · 119 笔2025-12进口 $5.49M · 76 笔出口 $312.7K · 91 笔2026-01进口 $6.10M · 57 笔出口 $423.4K · 101 笔2026-02进口 $2.19M · 26 笔出口 $795.7K · 50 笔2026-03进口 $5.29M · 53 笔出口 $570.0K · 81 笔2026-04进口 $8.53M · 34 笔出口 $691.0K · 73 笔2026-05进口 $3.21M · 25 笔出口 $242.9K · 39 笔2026-06进口 $6.59M · 54 笔出口 $335.6K · 80 笔

工商档案

企业注册号3702736364
企查查编码QVN9Q86CME
成立日期2019-01-14
联系地址Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NS MILLENNIUM VIỆT NAM
企业英文名称NS MILLENNIUM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-4-1-CN,khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842743803007
邮箱finance.n@fefv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本893.8424亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
600633彩色合成针织布
290312二氯甲烷
390950聚氨酯
340290工业清洁制剂
481159塑料涂布纸板
390931氨基树脂初级形状
340242非离子表面活性剂
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
940490其他寝具
940421发泡床垫
940429其他材料床垫
630493合成纤维装饰品
490900明信片贺卡
940180其他座椅
390729其他聚醚
391590其他塑料废料
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,195$119.80M
美国264$20.56M
日本28$2.90M
马来西亚26$2.15M
德国25$1.04M
韩国12$1.00M
新加坡14$900.7K
中国台湾38$687.2K
印度尼西亚52$509.0K
泰国11$338.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国212$6.43M
越南1,168$4.51M
沙特阿拉伯37$293.4K
墨西哥7$173.2K
柬埔寨21$145.2K
日本8$117.0K
意大利2$110.6K
中国台湾4$65.2K
印度4$57.8K
澳大利亚5$54.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港424$45.91M聚碳酸酯、其他聚醚
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡288$33.43M其他聚醚、其他异氰酸酯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国156$30.45M其他聚醚、聚氨酯
CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED中国香港129$9.23M其他聚醚、其他异氰酸酯
Shaanxi Foreign Economic & Trade Chemical Co., Ltd.中国44$7.47M其他聚醚、其他异氰酸酯
Jiangsu Zhongshan New Material Co., Ltd.中国67$6.19M其他聚醚、非离子表面活性剂
Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡32$1.68M其他聚醚、非离子表面活性剂
Union Chemical Industry Co., Ltd.越南24$514.9K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他聚醚
Zhejiang United Service Corporation Ltd.中国47$414.7K彩色合成针织布、合成针织布
CLAMA INDONESIA印度尼西亚25$101.8K彩色合成针织布、合成针织布

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国88$4.02M软垫木座椅、汽车座椅零件
Master Sofa International Co., Ltd.越南1,114$3.90M聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件
Little Nomad LLC美国93$1.92M聚氨酯泡沫塑料、塑料地板
Master Sofa International Co., Ltd.新加坡276$880.9K聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧
Ashley Furniture Industries, LLC越南48$598.1K软垫木座椅、藤柳家具
Ashley Furniture Industries, LLC美国24$505.8K软垫木座椅、藤柳家具
Sponge Al Khalijiya Industrial Co.沙特阿拉伯18$162.4K聚氨酯泡沫塑料
Gulf Foam Factory For Industry沙特阿拉伯17$110.2K聚氨酯泡沫塑料
Ashley Furniture Industries, LLC日本7$102.4K软垫木座椅、藤柳家具
Home & Hotel Supply柬埔寨7$24.6K发泡床垫、其他材料床垫

近期贸易明细

进口(共 1,673)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他橡塑机械Nantong Muye Machinery Co., Ltd.中国$80.0K
2026-06-30其他橡塑机械Nantong Muye Machinery Co., Ltd.中国$80.0K
2026-06-29其他异氰酸酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$208.0K
2026-06-29彩色合成针织布Zhejiang United Service Corporation Ltd.中国$44.7K
2026-06-29其他异氰酸酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$208.0K
2026-06-27合成针织布NANTONG SINPANO TEXTILE.,LTD中国$3.5K
2026-06-26聚碳酸酯Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-26其他聚醚Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$175.2K
2026-06-26其他聚醚Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$162.4K
2026-06-26聚氨酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$211.2K

出口(共 1,780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$23
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$51
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$480
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$7
2026-06-29其他材料床垫So Duong Chan Trading Co., Ltd.柬埔寨$1.8K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$36
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$5
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$6
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$61
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Master Sofa International Co., Ltd.$480

相关企业 · 同类产品

NS Millennium Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →