Tan Binh Minh Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TâN BìNH MINH
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109578455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2177UR9 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 435 Đường Ngọc Thụy, Tổ 20, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | TAN BINH MINH TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 435 Đường Ngọc Thụy, Tổ 20, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84972604613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 121190 | 药用植物 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 091099 | 其他香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 210310 | 酱油 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $540.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $416.2K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 其他保藏蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-23 | 酱油 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 酱油 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-23 | 药用植物 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $621 |