Daitanviet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5,344 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt
5,344
进口笔数
158
出口笔数
$981.93M
进口金额
$8.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
345
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302505776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV4RK6U |
| 成立日期 | 2002-01-04 |
| 联系地址 | 145 Tôn Thất Đạm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | DAITANVIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Tôn Thất Đạm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các họat động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liện hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. Tổ chức chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản Pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành " Dịch vụ vận tải đường bộ"; 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình đối với ngành nghề sản xuất, chế biến bảo quản tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn ngày 05 tháng 04 năm 2022. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu mẫu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862883535 |
| 邮箱 | info@newviet.vn |
| 传真 | +842862883536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,505亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1,693 | $569.08M |
| 澳大利亚 | 729 | $134.44M |
| 美国 | 558 | $131.24M |
| 加拿大 | 144 | $30.81M |
| 法国 | 431 | $19.97M |
| 德国 | 229 | $12.65M |
| 荷兰 | 322 | $9.37M |
| 乌拉圭 | 159 | $9.35M |
| 新加坡 | 253 | $8.83M |
| 比利时 | 99 | $7.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 23 | $4.75M |
| 柬埔寨 | 81 | $1.40M |
| 新加坡 | 7 | $624.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $577.5K |
| 泰国 | 7 | $488.7K |
| 越南 | 29 | $419.0K |
| 新西兰 | 2 | $402 |
| 德国 | 1 | $371 |
贸易伙伴
上游供应商(共 345)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FONTERRA INGREDIENTS LIMITED | 新西兰 | 1,180 | $513.14M | 浓缩奶粉、黄油乳品 |
| Fonterra Ingredients Ltd | 澳大利亚 | 135 | $43.40M | 其他干酪、乳脂及乳油 |
| Saputo Dairy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 131 | $39.75M | 1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳 |
| The Tatua Co-operative Dairy Company Ltd. | 新西兰 | 351 | $30.41M | 高脂牛奶/奶油、乳脂及乳油 |
| Laita | 法国 | 332 | $14.10M | 其他干酪、高脂牛奶/奶油 |
| FUJI OIL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 220 | $8.47M | 人造黄油、其他食品制剂 |
| National Cooperative of Milk Producers (CONAPROLE) | 乌拉圭 | 130 | $6.45M | 其他干酪、浓缩奶粉 |
| c9cf000f8c945ab9f2f4e54d398bc281 | 164 | $4.47M | ||
| Zanetti S.p.A. | 意大利 | 104 | $2.99M | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Laita | 荷兰 | 160 | $119.9K | 其他干酪、高脂牛奶/奶油 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 23 | $4.75M | 婴幼儿食品、其他塑料制品 |
| Frisian Flag Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $826.4K | 气动升降机、乳清制品 |
| Mao Satha | 柬埔寨 | 58 | $716.1K | 冻去骨牛肉、其他干酪 |
| Medai G B Enterprises Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $400.1K | 浓缩奶粉 |
| SMC Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $375.9K | 其他糖混合物、浓缩奶粉 |
| MEDAI G.B ENTERPRISES CO., LTD | 4 | $337.5K | 浓缩奶粉 | |
| Hulpanha | 柬埔寨 | 9 | $236.3K | 浓缩奶粉、加工奶酪 |
| FrieslandCampina (Thailand) PCL | 泰国 | 3 | $194.3K | 其他非酒精饮料、乳清制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $164.4K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 15 | $95.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 5,344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 浓缩奶粉 | FONTERRA INGREDIENTS LIMITED | 新西兰 | $84.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | LAMB WESTON SALES, INC. | 美国 | $44.5K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $70.6K |
| 2026-04-29 | 加工贻贝 | ST ANDREWS SMOKY DELICACIES SA | 智利 | $45.9K |
| 2026-04-29 | 加工贻贝 | ST ANDREWS SMOKY DELICACIES SA | 智利 | $45.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $100 |
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | LAMB WESTON SALES, INC. | 美国 | $44.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | LAMB WESTON SALES, INC. | 美国 | $20.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $70.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲑鱼片 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $100 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 浓缩奶粉 | MR SREY HUL | — | $23.1K |
| 2026-04-17 | 酪蛋白衍生物 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $116.5K |
| 2026-04-17 | 浓缩奶粉 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $207.0K |
| 2026-04-16 | 低脂乳粉 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 低脂乳粉 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2026-04-10 | 浓缩奶粉 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 瑞典 | $207.0K |
| 2026-04-09 | 冻去骨牛肉 | Mao Satha | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-04-09 | 冻去骨牛肉 | Mao Satha | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | Mao Satha | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 其他干酪 | Mao Satha | 柬埔寨 | $4.4K |