Daitanviet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 5,344 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt

5,344
进口笔数
158
出口笔数
$981.93M
进口金额
$8.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
345
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.62M · 78 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-10进口 $8.35M · 94 笔出口 $157.6K · 2 笔2023-11进口 $27.18M · 125 笔出口 $41.7K · 4 笔2023-12进口 $25.82M · 150 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $24.26M · 125 笔出口 $164.9K · 7 笔2024-02进口 $12.51M · 90 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-03进口 $18.14M · 132 笔出口 $221.5K · 6 笔2024-04进口 $17.77M · 126 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-05进口 $23.94M · 152 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-06进口 $18.54M · 133 笔出口 $91.3K · 2 笔2024-07进口 $19.78M · 154 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-08进口 $15.28M · 133 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-09进口 $7.65M · 103 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $11.70M · 143 笔出口 $98.4K · 1 笔2024-11进口 $19.17M · 146 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-12进口 $30.65M · 159 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-01进口 $34.31M · 149 笔出口 $94.1K · 2 笔2025-02进口 $32.82M · 154 笔出口 $921.7K · 8 笔2025-03进口 $21.79M · 138 笔出口 $363.2K · 4 笔2025-04进口 $22.05M · 133 笔出口 $646.9K · 5 笔2025-05进口 $27.57M · 127 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-06进口 $28.69M · 175 笔出口 $477.2K · 4 笔2025-07进口 $29.21M · 158 笔出口 $1.02M · 6 笔2025-08进口 $20.83M · 145 笔出口 $689.8K · 8 笔2025-09进口 $14.14M · 118 笔出口 $435.1K · 9 笔2025-10进口 $18.68M · 137 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-11进口 $25.12M · 148 笔出口 $136.0K · 5 笔2025-12进口 $50.30M · 203 笔出口 $269.3K · 6 笔2026-01进口 $43.80M · 191 笔出口 $409.6K · 6 笔2026-02进口 $34.45M · 147 笔出口 $390.0K · 4 笔2026-03进口 $36.76M · 186 笔出口 $628.8K · 6 笔2026-04进口 $70.31M · 186 笔出口 $826.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.62M · 78 笔出口 $12.9K · 2 笔2023-10进口 $8.35M · 94 笔出口 $157.6K · 2 笔2023-11进口 $27.18M · 125 笔出口 $41.7K · 4 笔2023-12进口 $25.82M · 150 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $24.26M · 125 笔出口 $164.9K · 7 笔2024-02进口 $12.51M · 90 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-03进口 $18.14M · 132 笔出口 $221.5K · 6 笔2024-04进口 $17.77M · 126 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-05进口 $23.94M · 152 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-06进口 $18.54M · 133 笔出口 $91.3K · 2 笔2024-07进口 $19.78M · 154 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-08进口 $15.28M · 133 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-09进口 $7.65M · 103 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $11.70M · 143 笔出口 $98.4K · 1 笔2024-11进口 $19.17M · 146 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-12进口 $30.65M · 159 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-01进口 $34.31M · 149 笔出口 $94.1K · 2 笔2025-02进口 $32.82M · 154 笔出口 $921.7K · 8 笔2025-03进口 $21.79M · 138 笔出口 $363.2K · 4 笔2025-04进口 $22.05M · 133 笔出口 $646.9K · 5 笔2025-05进口 $27.57M · 127 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-06进口 $28.69M · 175 笔出口 $477.2K · 4 笔2025-07进口 $29.21M · 158 笔出口 $1.02M · 6 笔2025-08进口 $20.83M · 145 笔出口 $689.8K · 8 笔2025-09进口 $14.14M · 118 笔出口 $435.1K · 9 笔2025-10进口 $18.68M · 137 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-11进口 $25.12M · 148 笔出口 $136.0K · 5 笔2025-12进口 $50.30M · 203 笔出口 $269.3K · 6 笔2026-01进口 $43.80M · 191 笔出口 $409.6K · 6 笔2026-02进口 $34.45M · 147 笔出口 $390.0K · 4 笔2026-03进口 $36.76M · 186 笔出口 $628.8K · 6 笔2026-04进口 $70.31M · 186 笔出口 $826.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0302505776
企查查编码QVNUV4RK6U
成立日期2002-01-04
联系地址145 Tôn Thất Đạm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TÂN VIỆT
企业英文名称DAITANVIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址145 Tôn Thất Đạm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các họat động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liện hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. Tổ chức chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản Pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành " Dịch vụ vận tải đường bộ"; 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình đối với ngành nghề sản xuất, chế biến bảo quản tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn ngày 05 tháng 04 năm 2022. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu mẫu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862883535
邮箱info@newviet.vn
传真+842862883536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,505亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
040210低脂乳粉
040150高脂牛奶/奶油
040610鲜奶酪及凝乳
020230冻去骨牛肉
040221浓缩奶粉
040510黄油乳品
040640蓝纹奶酪
151710人造黄油
190190其他食品制剂

出口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
040690其他干酪
040221浓缩奶粉
190190其他食品制剂
040210低脂乳粉
040510黄油乳品
040620磨碎/粉化奶酪
030312冻太平洋鲑鱼
020442冷冻带骨羊肉块
0401201-6%脂肪乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1,693$569.08M
澳大利亚729$134.44M
美国558$131.24M
加拿大144$30.81M
法国431$19.97M
德国229$12.65M
荷兰322$9.37M
乌拉圭159$9.35M
新加坡253$8.83M
比利时99$7.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典23$4.75M
柬埔寨81$1.40M
新加坡7$624.9K
印度尼西亚2$577.5K
泰国7$488.7K
越南29$419.0K
新西兰2$402
德国1$371

贸易伙伴

上游供应商(共 345)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FONTERRA INGREDIENTS LIMITED新西兰1,180$513.14M浓缩奶粉、黄油乳品
Fonterra Ingredients Ltd澳大利亚135$43.40M其他干酪、乳脂及乳油
Saputo Dairy Australia Pty Ltd澳大利亚131$39.75M1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳
The Tatua Co-operative Dairy Company Ltd.新西兰351$30.41M高脂牛奶/奶油、乳脂及乳油
Laita法国332$14.10M其他干酪、高脂牛奶/奶油
FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡220$8.47M人造黄油、其他食品制剂
National Cooperative of Milk Producers (CONAPROLE)乌拉圭130$6.45M其他干酪、浓缩奶粉
c9cf000f8c945ab9f2f4e54d398bc281164$4.47M
Zanetti S.p.A.意大利104$2.99M其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Laita荷兰160$119.9K其他干酪、高脂牛奶/奶油

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutifood Sweden AB瑞典23$4.75M婴幼儿食品、其他塑料制品
Frisian Flag Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚5$826.4K气动升降机、乳清制品
Mao Satha柬埔寨58$716.1K冻去骨牛肉、其他干酪
Medai G B Enterprises Co., Ltd.柬埔寨6$400.1K浓缩奶粉
SMC Nutrition Pte. Ltd.新加坡4$375.9K其他糖混合物、浓缩奶粉
MEDAI G.B ENTERPRISES CO., LTD4$337.5K浓缩奶粉
Hulpanha柬埔寨9$236.3K浓缩奶粉、加工奶酪
FrieslandCampina (Thailand) PCL泰国3$194.3K其他非酒精饮料、乳清制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南11$164.4K瓦楞纸箱、模制纸浆
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南15$95.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 5,344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29浓缩奶粉FONTERRA INGREDIENTS LIMITED新西兰$84.3K
2026-04-29冷冻马铃薯制品LAMB WESTON SALES, INC.美国$44.5K
2026-04-29其他冷冻猪肉SEARA MEATS B.V.巴西$70.6K
2026-04-29加工贻贝ST ANDREWS SMOKY DELICACIES SA智利$45.9K
2026-04-29加工贻贝ST ANDREWS SMOKY DELICACIES SA智利$45.9K
2026-04-29冷冻鲑鱼片EMPRESAS AQUACHILE SA智利$100
2026-04-29冷冻马铃薯制品LAMB WESTON SALES, INC.美国$44.5K
2026-04-29冷冻马铃薯制品LAMB WESTON SALES, INC.美国$20.2K
2026-04-29其他冷冻猪肉SEARA MEATS B.V.巴西$70.6K
2026-04-29冷冻鲑鱼片EMPRESAS AQUACHILE SA智利$100

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24浓缩奶粉MR SREY HUL$23.1K
2026-04-17酪蛋白衍生物NUTIFOOD SWEDEN AB瑞典$116.5K
2026-04-17浓缩奶粉NUTIFOOD SWEDEN AB瑞典$207.0K
2026-04-16低脂乳粉VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.4K
2026-04-13低脂乳粉INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$34.4K
2026-04-10浓缩奶粉NUTIFOOD SWEDEN AB瑞典$207.0K
2026-04-09冻去骨牛肉Mao Satha柬埔寨$13.1K
2026-04-09冻去骨牛肉Mao Satha柬埔寨$8.6K
2026-04-09其他食品制剂Mao Satha柬埔寨$2.8K
2026-04-09其他干酪Mao Satha柬埔寨$4.4K

相关企业 · 同类产品

Daitanviet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →