Trung Minh Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 710 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trung Minh Thành

710
进口笔数
131
出口笔数
$26.18M
进口金额
$7.86M
出口金额
2026-09-26
最近进口
2026-08-24
最近出口
85
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.0K · 11 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-12进口 $807.9K · 19 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $273.7K · 7 笔出口 $164.4K · 3 笔2024-02进口 $201.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375.3K · 11 笔出口 $210.6K · 5 笔2024-04进口 $414.6K · 12 笔出口 $187.5K · 5 笔2024-05进口 $555.4K · 19 笔出口 $171.9K · 3 笔2024-06进口 $324.0K · 11 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-07进口 $782.9K · 25 笔出口 $90.4K · 1 笔2024-08进口 $671.9K · 16 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-09进口 $528.4K · 17 笔出口 $342.0K · 4 笔2024-10进口 $599.4K · 16 笔出口 $417.9K · 6 笔2024-11进口 $516.0K · 20 笔出口 $426.8K · 5 笔2024-12进口 $776.1K · 26 笔出口 $312.3K · 3 笔2025-01进口 $201.9K · 8 笔出口 $336.0K · 4 笔2025-02进口 $647.5K · 22 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-03进口 $733.9K · 26 笔出口 $425.2K · 4 笔2025-04进口 $572.2K · 11 笔出口 $152.7K · 6 笔2025-05进口 $961.2K · 30 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-06进口 $1.01M · 29 笔出口 $106.9K · 2 笔2025-07进口 $795.8K · 21 笔出口 $113.5K · 3 笔2025-08进口 $577.5K · 19 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $646.8K · 21 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $438.5K · 18 笔出口 $158.0K · 3 笔2025-11进口 $838.0K · 28 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $1.24M · 30 笔出口 $234.0K · 5 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $291.2K · 9 笔出口 $32.0K · 7 笔2026-03进口 $689.5K · 22 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $1.60M · 24 笔出口 $144.3K · 3 笔2026-05进口 $699.1K · 18 笔出口 $248.8K · 4 笔2026-06进口 $838.4K · 15 笔出口 $332.4K · 4 笔2026-07进口 $684.8K · 20 笔出口 $148.5K · 3 笔2026-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.0K · 11 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-12进口 $807.9K · 19 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-01进口 $273.7K · 7 笔出口 $164.4K · 3 笔2024-02进口 $201.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375.3K · 11 笔出口 $210.6K · 5 笔2024-04进口 $414.6K · 12 笔出口 $187.5K · 5 笔2024-05进口 $555.4K · 19 笔出口 $171.9K · 3 笔2024-06进口 $324.0K · 11 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-07进口 $782.9K · 25 笔出口 $90.4K · 1 笔2024-08进口 $671.9K · 16 笔出口 $243.1K · 3 笔2024-09进口 $528.4K · 17 笔出口 $342.0K · 4 笔2024-10进口 $599.4K · 16 笔出口 $417.9K · 6 笔2024-11进口 $516.0K · 20 笔出口 $426.8K · 5 笔2024-12进口 $776.1K · 26 笔出口 $312.3K · 3 笔2025-01进口 $201.9K · 8 笔出口 $336.0K · 4 笔2025-02进口 $647.5K · 22 笔出口 $293.4K · 4 笔2025-03进口 $733.9K · 26 笔出口 $425.2K · 4 笔2025-04进口 $572.2K · 11 笔出口 $152.7K · 6 笔2025-05进口 $961.2K · 30 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-06进口 $1.01M · 29 笔出口 $106.9K · 2 笔2025-07进口 $795.8K · 21 笔出口 $113.5K · 3 笔2025-08进口 $577.5K · 19 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $646.8K · 21 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $438.5K · 18 笔出口 $158.0K · 3 笔2025-11进口 $838.0K · 28 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $1.24M · 30 笔出口 $234.0K · 5 笔2026-01进口 $432.5K · 17 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $291.2K · 9 笔出口 $32.0K · 7 笔2026-03进口 $689.5K · 22 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $1.60M · 24 笔出口 $144.3K · 3 笔2026-05进口 $699.1K · 18 笔出口 $248.8K · 4 笔2026-06进口 $838.4K · 15 笔出口 $332.4K · 4 笔2026-07进口 $684.8K · 20 笔出口 $148.5K · 3 笔2026-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301469902
企查查编码QVN9A6PCV6
成立日期1998-10-01
联系地址Lầu 5, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG MINH THÀNH
企业英文名称TRUNG MINH THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839955666
邮箱tmt@tmtdistribution.com
传真+842839955888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
040690其他干酪
200410冷冻马铃薯制品
081190其他冷冻水果坚果
081110冷冻草莓
210320番茄调味汁
180690其他含可可食品
200820加工菠萝
071310脱荚干豌豆

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200819坚果及种子
190490谷物制品
200820加工菠萝
030323冻罗非鱼
030272鲜冷鲶鱼
071410高淀粉木薯
190532华夫饼威化饼
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国145$5.34M
泰国137$4.71M
埃及35$4.18M
澳大利亚53$1.84M
比利时54$1.81M
韩国37$1.69M
加拿大39$1.67M
中国83$1.42M
荷兰12$1.25M
法国24$831.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯56$6.10M
日本23$507.0K
越南5$376.0K
美国15$217.2K
韩国13$212.6K
中国台湾2$33.1K
波兰1$20.3K
中国3$14.5K
新加坡2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nestlé Enterprises S.A.泰国75$2.92M猫狗粮、其他食品制剂
Nestlé Enterprises S.A.美国65$2.17M其他食品制剂、其他食品制剂
Al Mansour for Trading & Distribution Co.埃及24$2.14M其他干酪、加工奶酪
San Remo Macaroni Co. Pty Ltd澳大利亚51$1.84M制备面食、未煮意面
Dae Young Foods Co., Ltd.韩国36$1.63M其他含可可食品、其他食品制剂
Nestlé Enterprises S.A.瑞士30$1.45M其他含可可食品、其他食品制剂
Euremo (Thailand) Ltd.泰国41$1.12M未煮意面、制备面食
Schreiber Foods, Inc.美国31$1.11M磨碎/粉化奶酪、其他干酪
Clarebout Potatoes N.V.比利时33$1.05M冷冻马铃薯制品、冷冻马铃薯
Qingdao Elcom Imp & Exp Co., Ltd.中国25$406.9K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DelPasso LLC俄罗斯33$3.50M其他加工水果、其他香蕉
DelPasso俄罗斯23$2.60M其他加工水果、其他香蕉
Life Plus Style Gourmet LLC美国5$411.6K3公斤内绿茶、3公斤内红茶
Ajigen Co., Ltd.日本18$374.3K其他加工水果
DelPasso LLC越南3$321.3K其他加工水果、其他香蕉
Atti International韩国5$113.8K其他食品制剂、糖果
Lee Bros Foodservice Inc.美国11$111.3K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Import Promotion & Sales Ltd.日本4$103.4K其他食品制剂、咖啡提取物
D S INTERNATIONAL印度4$39.9K建筑用碎石、鳄梨
VINTAGE HOME GROUP (AJI FOOD DIVISION)4$2.4K谷物制品、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$19.9K
2026-09-09加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$1.8K
2026-09-09加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$2.2K
2026-09-09其他加工水果DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$5.9K
2026-09-09加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$10.1K
2026-09-05加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$1.8K
2026-09-05其他加工水果DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$5.9K
2026-09-05加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$2.2K
2026-09-05加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$10.1K
2026-08-14其他冷冻水果坚果Silver Valley Farms Ltd.加拿大$0

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24SOFT DRIED SOURSOP 6OZ SOFT DRIED GUAVA 7OZ SOFT DRIED PASSION FRUIT 7OZ SOFT DRIED PAPAYA7OZ 69900 BAGS = 5825 CARTONSCOOL ELEPHANTS LLC美国$0
2026-07-30谷物制品Lee Bros Foodservice Inc.美国$2.6K
2026-07-30谷物制品Lee Bros Foodservice Inc.美国$7.3K
2026-07-30坚果及种子Lee Bros Foodservice Inc.美国$2.6K
2026-07-24其他加工水果Life Plus Style Gourmet LLC—$55.5K
2026-07-24其他加工水果Life Plus Style Gourmet LLC—$46.1K
2026-07-23加工菠萝Import Promotion & Sales Ltd.日本$6.3K
2026-07-23其他加工水果Import Promotion & Sales Ltd.日本$5.3K
2026-07-23其他加工水果Import Promotion & Sales Ltd.日本$22.8K
2026-06-24坚果及种子DelPasso LLC俄罗斯$4.9K

相关企业 · 同类产品

Trung Minh Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →