Trung Minh Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 650 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trung Minh Thành
650
进口笔数
117
出口笔数
$23.86M
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
83
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301469902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A6PCV6 |
| 成立日期 | 1998-10-01 |
| 联系地址 | Lầu 5, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUNG MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG MINH THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839955666 |
| 邮箱 | tmt@tmtdistribution.com |
| 传真 | +842839955888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 030272 | 鲜冷鲶鱼 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 137 | $4.94M |
| 泰国 | 126 | $4.30M |
| 埃及 | 31 | $3.84M |
| 比利时 | 51 | $1.74M |
| 澳大利亚 | 49 | $1.69M |
| 加拿大 | 36 | $1.64M |
| 韩国 | 35 | $1.58M |
| 中国 | 72 | $1.22M |
| 荷兰 | 10 | $869.7K |
| 法国 | 24 | $831.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 52 | $5.65M |
| 日本 | 22 | $472.6K |
| 越南 | 5 | $376.0K |
| 韩国 | 13 | $212.6K |
| 美国 | 9 | $176.7K |
| 中国台湾 | 2 | $33.1K |
| 波兰 | 1 | $20.3K |
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 新加坡 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nestlé Enterprises S.A. | 泰国 | 75 | $2.92M | 猫狗粮、其他食品制剂 |
| Nestlé Enterprises S.A. | 美国 | 65 | $2.17M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| San Remo Macaroni Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $1.69M | 未煮意面、番茄调味汁 |
| Dae Young Foods Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.53M | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Clarebout Potatoes N.V. | 比利时 | 38 | $1.18M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Nestlé Enterprises S.A. | 瑞士 | 21 | $1.04M | 其他含可可食品、咖啡提取物 |
| Schreiber Foods, Inc. | 美国 | 29 | $985.2K | 磨碎/粉化奶酪、其他干酪 |
| Euremo (Thailand) Ltd. | 泰国 | 37 | $968.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $532.7K | 加工菠萝、牛皮纸≤150克 |
| Qingdao Elcom Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $342.4K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DelPasso LLC | 俄罗斯 | 29 | $3.05M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| DelPasso | 俄罗斯 | 23 | $2.60M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Ajigen Co., Ltd. | 日本 | 18 | $374.3K | 其他加工水果 |
| DelPasso LLC | 越南 | 3 | $321.3K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Atti International | 韩国 | 5 | $113.8K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Import Promotion & Sales Ltd. | 日本 | 3 | $69.0K | 其他加工水果、咖啡提取物 |
| Eines Trading Corporation | 韩国 | 3 | $56.9K | 冻罗非鱼、鲜冷鲶鱼 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 5 | $49.6K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| DS International | 印度 | 4 | $39.9K | 建筑用碎石、鳄梨 |
| VINTAGE HOME GROUP (AJI FOOD DIVISION) | 4 | $2.4K | 谷物制品、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 650)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他含可可食品 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DAE YOUNG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | Import Promotion & Sales Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 加工菠萝 | Import Promotion & Sales Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | Import Promotion & Sales Ltd. | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | LIFE PLUS STYLE GOURMET LLC | — | $46.2K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | LIFE PLUS STYLE GOURMET LLC | — | $55.5K |
| 2026-04-02 | 坚果及种子 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 谷物制品 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 谷物制品 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 坚果及种子 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 坚果及种子 | VINTAGE HOME | — | $12.1K |