Vietpowerlife Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETPOWERLIFE
210
进口笔数
0
出口笔数
$6.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312711665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AH721H |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | 240 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETPOWERLIFE |
| 企业英文名称 | VIETPOWERLIFE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84933218712 |
| 邮箱 | koreangingseng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.34M |
| 韩国 | 65 | $2.00M |
| 中国台湾 | 8 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.12M | 塑料家用制品、其他座椅 |
| One Global Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $938.2K | 其他加工水果、糖果 |
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $723.9K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Tuoyi (Fujian) Business Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $370.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.2K | 其他干果、药用植物 |
| One Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $321.2K | 食用海藻、糖果 |
| Jinjiang New Form Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $249.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Jinlin (Fujian) Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.0K | 其他食品制剂 |
| Dongguan City Kaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| ONE GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $20.7K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 甜饼干 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-18 | 糖果 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $862 |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | DONGGUAN CITY KAIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 糖果 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 糖果 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $862 |
| 2026-04-18 | 糖果 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.2K |