Ichimens Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ichimens Việt Nam

0
进口笔数
514
出口笔数
$0
进口金额
$24.08M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $787.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $755.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $634.0K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $714.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $574.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $536.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $724.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $599.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $469.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $759.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $668.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $564.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $755.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $634.0K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $714.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $771.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $574.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $536.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $724.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $599.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $469.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $472.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $759.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $668.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0106112754
企查查编码QVN2F45SUW
成立日期2013-02-27
联系地址Số 7, ngõ 37, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICHIMENS VIỆT NAM
企业英文名称ICHIMENS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, ngõ 37, phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02436431821
邮箱ichimens@gmail.com
官网ichimens.com.vn
传真02436443076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
732090其他钢弹簧
848490垫片套装
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848291轴承零件
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国123$6.04M
法国73$4.68M
瑞典48$2.59M
波兰31$1.57M
西班牙47$1.56M
希腊31$1.48M
荷兰38$1.40M
保加利亚26$1.03M
比利时9$666.2K
英国12$612.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Einhell Germany AG德国54$3.10M非自走式叉车、其他电动手工具
Manutan France法国39$2.64M非自走式叉车、机械零件
Airpress Polska Sp. z o.o.波兰31$1.57M非自走式叉车、机械零件
Intra Materialhantering AB瑞典30$1.50M其他钢铁制品、金属办公家具
ManuDev法国18$1.24M非自走式叉车、其他钢弹簧
Elmag Entwicklungs und Handels GmbH德国27$1.19M非自走式叉车、机械零件
Birgma Asia Trading Ltd.瑞典18$1.10M其他塑料制品、其他木制品
Candex Group Ltd.保加利亚17$820.2K其他橡胶轮胎、非自走式叉车
Simon Evers & Co. GmbH德国19$658.5K非自走式叉车、机械零件
HANSI ANHAI FAR EAST LTD中国香港13$327.9K可互换工具、非自走式叉车

近期贸易明细

出口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机械零件Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$215
2026-06-30机械零件Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$0
2026-06-30非自走式叉车Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$33.9K
2026-06-30非自走式叉车Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$195
2026-06-30机械零件Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$50
2026-06-30非自走式叉车Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$8.0K
2026-06-30非自走式叉车Elmag Entwicklungs und Handels GmbH奥地利$7.5K
2026-06-29非自走式叉车Einhell Germany AG德国$49.2K
2026-06-29非自走式叉车Einhell Germany AG德国$49.2K
2026-06-24非自走式叉车Louis Reyners荷兰$1.7K

相关企业 · 同类产品

Ichimens Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →