TIS Vietnam Smart Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Thông Minh Tis Việt Nam
10
进口笔数
1
出口笔数
$75.2K
进口金额
$293
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-02-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313700659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CWGJE8 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THÔNG MINH TIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIS VIETNAM SMART EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866819941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $56.3K |
| 泰国 | 3 | $17.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Elecon International Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $17.4K | 电力控制板、高压继电器 |
| TIS Control Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $1.5K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elecon International Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $293 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | TIS CONTROL LTD | 中国 | $252 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 电力控制板 | ELECON INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $293 |