Installation Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và VậT Tư THIếT Bị
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500556927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TKE820 |
| 成立日期 | 2007-03-28 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 1, phố Tản Đà, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ |
| 企业英文名称 | INSTALLATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà NO33, LK 03, khu đất dịch vụ đất ở Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02436472857 |
| 邮箱 | Tapuco.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.08M |
| 韩国 | 1 | $4.8K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $460.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $370.1K | 镀锌钢板、不锈钢圆管 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $223.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Cangzhou Xinfengda Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.4K | 非不锈钢管件、钢铁铸件 |
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 其他户外娱乐设备、旧衣物 |
| Yiwu Caidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.7K | 体育器材、其他娱乐用品 |
| Shiniest Industry (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Kelley Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 工业陶瓷制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 止回阀 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $853 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-12 | 止回阀 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-12 | 止回阀 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |