Installation Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và VậT Tư THIếT Bị

107
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500556927
企查查编码QVN0TKE820
成立日期2007-03-28
联系地址Số 18, ngõ 1, phố Tản Đà, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ
企业英文名称INSTALLATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà NO33, LK 03, khu đất dịch vụ đất ở Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话02436472857
邮箱Tapuco.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本136亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730490无缝钢管
730719钢铁铸件
730791非不锈钢管件
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
848130止回阀
730459合金钢管材
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$2.08M
韩国1$4.8K
日本1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国22$460.5K阀门龙头、止回阀
Shandong Baokun Metal Material Co., Ltd.中国18$370.1K镀锌钢板、不锈钢圆管
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国10$223.7K汽车座椅零件、家具配件
Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd.中国3$154.4K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Cangzhou Xinfengda Pipe Fitting Co., Ltd.中国7$118.4K非不锈钢管件、钢铁铸件
Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd.中国5$107.7K其他户外娱乐设备、旧衣物
Yiwu Caidong Import & Export Co., Ltd.中国4$65.7K体育器材、其他娱乐用品
Shiniest Industry (China) Co., Ltd.中国2$60.9K阀门龙头、静止变流器
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国3$34.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Jiangxi Kelley Chemical Packing Co., Ltd.中国2$20.6K工业陶瓷制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12止回阀BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$328
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$853
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$462
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$825
2026-04-12止回阀BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$126
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$540
2026-04-12止回阀BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$882
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$462
2026-04-12阀门龙头BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Installation Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →