Gee Decoration Trading & Service Corporation
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRANG TRí GI
198
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103497055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20KFC2F |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Terra, số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG TRÍ GI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà The Terra, số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842462702323 |
| 邮箱 | sales@gdecor.vn |
| 传真 | +842462702303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 102 | $1.48M |
| 中国 | 61 | $845.1K |
| 中国香港 | 12 | $415.3K |
| 丹麦 | 3 | $188.1K |
| 西班牙 | 11 | $154.4K |
| 比利时 | 5 | $19.7K |
| 美国 | 3 | $10.1K |
| 意大利 | 1 | $830 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $1.47M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Invue Security Products Inc. | 中国 | 38 | $1.00M | 电气信号装置、静止变流器 |
| Lammhults Biblioteksdesign A | 丹麦 | 3 | $188.1K | 其他木家具、家具配件 |
| Actiu Berbegal y Formas, S.A. | 西班牙 | 10 | $153.7K | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Junyu Developing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.7K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Polyvision N.V. | 比利时 | 5 | $19.7K | 书写石板和板、镀涂钢板 |
| APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | 7 | $4.1K | 其他印刷图片、商业广告材料 |
| APPLE SOUTH ASIA PTE LTD C/O KPP PACKAGING | 新加坡 | 3 | $103 | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $190 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $190 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $285 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $460 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $460 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD CO KPP PACKAGING | 新加坡 | $285 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | INVUE SECURITY PRODUCTS INC | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | INVUE SECURITY PRODUCTS INC | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | INVUE SECURITY PRODUCTS INC | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | INVUE SECURITY PRODUCTS INC | 中国 | $4.9K |