Dai Tan Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI TâN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2024-08-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317245337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92DUVE9 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 26/78 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TÂN |
| 企业英文名称 | DAI TAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/78 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903812121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $2.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical Fruit Lovers | 越南 | 55 | $1.56M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Tropical Fruit Loves | 越南 | 7 | $604.8K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $49.0K |
| 2024-08-16 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $44.1K |
| 2024-08-16 | 其他鲜果 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $11.8K |
| 2024-08-01 | 其他鲜果 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $15.2K |
| 2024-07-29 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $126.0K |
| 2024-07-15 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $121.5K |
| 2024-06-21 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVES | 越南 | $47.3K |
| 2024-06-14 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $60.8K |
| 2024-06-07 | 葡萄柚和柚子 | TROPICAL FRUIT LOVES | 越南 | $94.5K |
| 2024-05-27 | 番石榴芒果山竹 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $7.3K |