Suvina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Suvina

18
进口笔数
4
出口笔数
$382.5K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104919574
企查查编码QVNRUFB53E
成立日期2010-10-05
联系地址Số 50, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUVINA
企业英文名称SUVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842466567835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
842490喷雾机零件
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
842441便携喷雾器
848140安全阀
741129铜合金管
848130止回阀
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体
392590其他塑料建材
630399非棉纺织窗帘
391990自粘塑料片
722240不锈钢型材
730830钢铁门窗
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$382.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Norsun Trading Co., Ltd.中国18$360.2K收割机零件、手工工具零件
Jiaxing Norsun Trading Co., Ltd.加拿大1$22.4K便携喷雾器、非农用喷雾器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMT VN Co., Ltd.越南2$10.9K其他电子IC、其他铝制品
Ehwa Tech Co., Ltd.越南1$3.2K其他钢铁制品、金刚石砂轮
Health & Life Medical Technology Co., Ltd.越南1$949其他印刷品、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$241
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$8
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$74
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$650
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$74
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$20
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$3
2026-04-21喷雾机零件JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$10
2026-04-21便携喷雾器JIAXING NORSUN TRADING CO LTD中国$2.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25铝制结构体JMT VN CO LTD越南$119
2024-01-25其他塑料建材JMT VN CO LTD越南$547
2024-01-25铝制结构体JMT VN CO LTD越南$98
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$50
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$50
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$50
2024-01-04自粘塑料片HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$171
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$50
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$199
2024-01-04铝制结构体HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$49

相关企业 · 同类产品

Suvina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →