Suvina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Suvina
18
进口笔数
4
出口笔数
$382.5K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104919574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUFB53E |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUVINA |
| 企业英文名称 | SUVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842466567835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $382.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Norsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $360.2K | 收割机零件、手工工具零件 |
| Jiaxing Norsun Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.4K | 便携喷雾器、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Ehwa Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| Health & Life Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $949 | 其他印刷品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 便携喷雾器 | JIAXING NORSUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 铝制结构体 | JMT VN CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-01-25 | 其他塑料建材 | JMT VN CO LTD | 越南 | $547 |
| 2024-01-25 | 铝制结构体 | JMT VN CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-04 | 自粘塑料片 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $199 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49 |