Ha Anh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà ANH
110
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110260995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SH12NC |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 71 Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH EXPORT – IMPORT INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 71 Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983362500 |
| 邮箱 | tmxnkhaanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 080410 | 椰枣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.60M |
| 马来西亚 | 32 | $804.0K |
| 比利时 | 8 | $313.6K |
| 泰国 | 11 | $295.3K |
| 土耳其 | 4 | $207.2K |
| 英国 | 8 | $193.3K |
| 保加利亚 | 3 | $110.3K |
| 韩国 | 2 | $68.4K |
| 美国 | 2 | $67.3K |
| 突尼斯 | 3 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou One Zone Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.51M | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Win Win Food Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $359.9K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Ace Synergy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $313.6K | 糖果、其他含可可食品 |
| KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $264.4K | 糖果、其他娱乐用品 |
| Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $244.8K | 玩具模型、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $183.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Grandma Wild S | 英国 | 6 | $142.0K | 甜饼干、2公斤以下巧克力 |
| EUROCAN FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $99.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| HWA TAI INDUSTRIES BERHAD | 马来西亚 | 7 | $80.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $404 |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $404 |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |