Ha Anh Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà ANH

110
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $814.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $291.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $226.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $331.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $466.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $814.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $192.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $291.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $226.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $331.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $466.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $814.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $192.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110260995
企查查编码QVN5SH12NC
成立日期2023-02-22
联系地址Số 5 ngõ 71 Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ANH
企业英文名称HA ANH EXPORT – IMPORT INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 71 Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84983362500
邮箱tmxnkhaanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
950300玩具模型
190590其他食品制剂
170490糖果
190532华夫饼威化饼
180631夹心巧克力块≤2kg
180690其他含可可食品
1806322公斤以下巧克力
731021铁钢罐<50升
080410椰枣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$2.60M
马来西亚32$804.0K
比利时8$313.6K
泰国11$295.3K
土耳其4$207.2K
英国8$193.3K
保加利亚3$110.3K
韩国2$68.4K
美国2$67.3K
突尼斯3$34.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou One Zone Trading Co., Ltd.中国24$1.51M玩具模型、塑料包装箱
Win Win Food Singapore Pte. Ltd.新加坡11$359.9K甜饼干、其他食品制剂
Ace Synergy International Pte. Ltd.新加坡6$313.6K糖果、其他含可可食品
KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚7$264.4K糖果、其他娱乐用品
Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd.中国4$244.8K玩具模型、其他食品制剂
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国4$207.6K其他塑料制品、体育器材
Vista Distribution Co., Ltd.泰国8$183.9K其他食品制剂、甜饼干
Grandma Wild S英国6$142.0K甜饼干、2公斤以下巧克力
EUROCAN FOOD SDN. BHD.马来西亚5$99.6K糖果、其他食品制剂
HWA TAI INDUSTRIES BERHAD马来西亚7$80.1K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$404
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.8K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$404
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.0K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-06-18糖果KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.8K

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →