Thanh Phat Investment & Commercial Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI THàNH PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$150.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108325934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M6C3X3 |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 4, tổ 13 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INVESTMENT AND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, BT10-21, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84985115704 |
| 邮箱 | dungcugiasi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $150.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.1K | 其他吸尘器、其他车辆 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| a692cc3ae5d184e5987e021c62326eda | 2 | $11.3K | ||
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| HONGKONG HAOHAI LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $739 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 家具配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $604 |