Vinh Phan Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Vinh Phan
166
进口笔数
310
出口笔数
$12.38M
进口金额
$14.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305460996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW66SHB |
| 成立日期 | 2008-01-12 |
| 联系地址 | 233 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH PHAN |
| 企业英文名称 | VINH PHAN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903734743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $10.31M |
| 日本 | 97 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 299 | $11.76M |
| 越南 | 10 | $2.92M |
| 泰国 | 1 | $62.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daika Industries Co., Ltd. | 越南 | 67 | $9.93M | 人造纤维绳、自粘塑料片 |
| Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | 92 | $2.44M | 人造纤维绳、钢制容器(>300升) |
| Maruka Co., Ltd. | 日本 | 8 | $16.2K | 人造纤维绳、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | 276 | $11.56M | 人造纤维绳、钢制容器(>300升) |
| Daika Industries Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.92M | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Maruka Co., Ltd. | 日本 | 22 | $198.7K | 人造纤维绳、其他钢铁制品 |
| Daika Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $62.0K | 人造纤维绳 |
| Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5 | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 越南 | $80.7K |
| 2026-04-29 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 越南 | $80.7K |
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-13 | 塑料衣着附件 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $421 |
| 2026-04-13 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-13 | 塑料衣着附件 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $421 |
| 2026-04-13 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-04 | 其他绳缆 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $43.6K |
| 2026-04-04 | 其他绳缆 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $43.6K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢制容器(>300升) | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $175 |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $54.3K |
| 2026-04-18 | 钢制容器(>300升) | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-18 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-03-25 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-25 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $87.1K |
| 2026-03-25 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-03-25 | 人造纤维绳 | Daika Industries Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |