Vinh Phan Production Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Vinh Phan

166
进口笔数
310
出口笔数
$12.38M
进口金额
$14.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2023-09进口 $346.6K · 5 笔出口 $235.1K · 10 笔2023-10进口 $215.4K · 2 笔出口 $235.1K · 10 笔2023-11进口 $301.6K · 7 笔出口 $301.6K · 13 笔2023-12进口 $175.0K · 3 笔出口 $200.4K · 8 笔2024-01进口 $397.4K · 4 笔出口 $292.8K · 7 笔2024-02进口 $185.5K · 5 笔出口 $339.3K · 8 笔2024-03进口 $346.2K · 5 笔出口 $283.4K · 8 笔2024-04进口 $361.9K · 5 笔出口 $303.1K · 7 笔2024-05进口 $125.4K · 3 笔出口 $386.1K · 9 笔2024-06进口 $262.4K · 6 笔出口 $276.7K · 9 笔2024-07进口 $251.6K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2024-08进口 $247.9K · 4 笔出口 $154.0K · 4 笔2024-09进口 $151.8K · 3 笔出口 $436.2K · 13 笔2024-10进口 $102.6K · 1 笔出口 $329.7K · 7 笔2024-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $311.6K · 7 笔2024-12进口 $101.3K · 2 笔出口 $442.8K · 12 笔2025-01进口 $3.05M · 6 笔出口 $3.15M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 8 笔2025-03进口 $281.9K · 5 笔出口 $254.0K · 5 笔2025-04进口 $263.7K · 3 笔出口 $476.8K · 9 笔2025-05进口 $134.5K · 3 笔出口 $317.9K · 8 笔2025-06进口 $185.4K · 1 笔出口 $318.4K · 5 笔2025-07进口 $201.1K · 4 笔出口 $572.5K · 9 笔2025-08进口 $231.1K · 6 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-09进口 $245.3K · 2 笔出口 $184.2K · 5 笔2025-10进口 $192.6K · 2 笔出口 $393.1K · 7 笔2025-11进口 $185.2K · 5 笔出口 $188.6K · 3 笔2025-12进口 $147.5K · 4 笔出口 $212.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 9 笔2026-02进口 $156.9K · 5 笔出口 $316.8K · 5 笔2026-03进口 $157.6K · 2 笔出口 $314.5K · 6 笔2026-04进口 $334.1K · 5 笔出口 $109.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2023-09进口 $346.6K · 5 笔出口 $235.1K · 10 笔2023-10进口 $215.4K · 2 笔出口 $235.1K · 10 笔2023-11进口 $301.6K · 7 笔出口 $301.6K · 13 笔2023-12进口 $175.0K · 3 笔出口 $200.4K · 8 笔2024-01进口 $397.4K · 4 笔出口 $292.8K · 7 笔2024-02进口 $185.5K · 5 笔出口 $339.3K · 8 笔2024-03进口 $346.2K · 5 笔出口 $283.4K · 8 笔2024-04进口 $361.9K · 5 笔出口 $303.1K · 7 笔2024-05进口 $125.4K · 3 笔出口 $386.1K · 9 笔2024-06进口 $262.4K · 6 笔出口 $276.7K · 9 笔2024-07进口 $251.6K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2024-08进口 $247.9K · 4 笔出口 $154.0K · 4 笔2024-09进口 $151.8K · 3 笔出口 $436.2K · 13 笔2024-10进口 $102.6K · 1 笔出口 $329.7K · 7 笔2024-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $311.6K · 7 笔2024-12进口 $101.3K · 2 笔出口 $442.8K · 12 笔2025-01进口 $3.05M · 6 笔出口 $3.15M · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 8 笔2025-03进口 $281.9K · 5 笔出口 $254.0K · 5 笔2025-04进口 $263.7K · 3 笔出口 $476.8K · 9 笔2025-05进口 $134.5K · 3 笔出口 $317.9K · 8 笔2025-06进口 $185.4K · 1 笔出口 $318.4K · 5 笔2025-07进口 $201.1K · 4 笔出口 $572.5K · 9 笔2025-08进口 $231.1K · 6 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-09进口 $245.3K · 2 笔出口 $184.2K · 5 笔2025-10进口 $192.6K · 2 笔出口 $393.1K · 7 笔2025-11进口 $185.2K · 5 笔出口 $188.6K · 3 笔2025-12进口 $147.5K · 4 笔出口 $212.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 9 笔2026-02进口 $156.9K · 5 笔出口 $316.8K · 5 笔2026-03进口 $157.6K · 2 笔出口 $314.5K · 6 笔2026-04进口 $334.1K · 5 笔出口 $109.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305460996
企查查编码QVNVW66SHB
成立日期2008-01-12
联系地址233 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH PHAN
企业英文名称VINH PHAN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0903734743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
730900钢制容器(>300升)
560790其他绳缆
560749聚烯烃绳缆
560750合成纤维绳
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
730900钢制容器(>300升)
460211竹编篮筐
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392620塑料衣着附件
560313人造纤维无纺布70-150克
560749聚烯烃绳缆
560750合成纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$10.31M
日本97$2.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本299$11.76M
越南10$2.92M
泰国1$62.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daika Industries Co., Ltd.越南67$9.93M人造纤维绳、自粘塑料片
Daika Industries Co., Ltd.日本92$2.44M人造纤维绳、钢制容器(>300升)
Maruka Co., Ltd.日本8$16.2K人造纤维绳、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daika Industries Co., Ltd.日本276$11.56M人造纤维绳、钢制容器(>300升)
Daika Industries Co., Ltd.越南10$2.92M钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Maruka Co., Ltd.日本22$198.7K人造纤维绳、其他钢铁制品
Daika Industries Co., Ltd.泰国1$62.0K人造纤维绳
Daika Industries Co., Ltd.日本1$5人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.越南$80.7K
2026-04-29人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.越南$80.7K
2026-04-13钢制容器(>300升)Daika Industries Co., Ltd.日本$245
2026-04-13钢制容器(>300升)Daika Industries Co., Ltd.日本$245
2026-04-13塑料衣着附件Daika Industries Co., Ltd.日本$421
2026-04-13人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$40.1K
2026-04-13塑料衣着附件Daika Industries Co., Ltd.日本$421
2026-04-13人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$40.1K
2026-04-04其他绳缆Daika Industries Co., Ltd.日本$43.6K
2026-04-04其他绳缆Daika Industries Co., Ltd.日本$43.6K

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18钢制容器(>300升)Daika Industries Co., Ltd.日本$175
2026-04-18人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$54.3K
2026-04-18钢制容器(>300升)Daika Industries Co., Ltd.日本$210
2026-04-18人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$14.0K
2026-04-18人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-18人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$34.9K
2026-03-25人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$9.9K
2026-03-25人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$87.1K
2026-03-25人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$13.5K
2026-03-25人造纤维绳Daika Industries Co., Ltd.日本$6.6K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phan Production Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →