168 Yen Bai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DIệU TRạCH
5
进口笔数
1
出口笔数
$355.8K
进口金额
$70.6K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2023-01-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200930379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0BY37W |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ DIỆU TRẠCH |
| 企业英文名称 | Yaoza Wood Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Minh 2, Phường Âu Lâu, Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986439886 |
| 邮箱 | dieutrachyb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 3 | $247.3K |
| 赤道几内亚 | 1 | $86.4K |
| 拉脱维亚 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $70.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Tin Worldwide Co., Ltd. | 加蓬 | 1 | $136.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Mavericks International Wood Co., Ltd. | 加蓬 | 2 | $110.7K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| 2e2a200a7b7cdccbb7722330c3c07aec | 1 | $86.4K | ||
| Fortune Wood Enterprises Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $22.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oilriver International Ltd. | 美国 | 1 | $70.6K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 其他薄木板 | — | 赤道几内亚 | $86.4K |
| 2024-06-21 | 其他薄木板 | LONG TIN WORLDWIDE CO LTD | 加蓬 | $76.6K |
| 2024-06-21 | 其他薄木板 | LONG TIN WORLDWIDE CO LTD | 加蓬 | $60.0K |
| 2024-05-14 | 其他薄木板 | FORTUNE WOOD ENTERPRISES LTD | 拉脱维亚 | $22.1K |
| 2024-01-25 | 其他薄木板 | MAVERICKS INTERNATIONAL WOOD CO., LTD | 加蓬 | $36.9K |
| 2024-01-24 | 其他薄木板 | MAVERICKS INTERNATIONAL WOOD CO LTD | 加蓬 | $73.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 其他热带胶合板 | OILRIVER INTERNATIONAL LTD | 美国 | $70.6K |