Yue Bo Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 块滑石
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI YUE BO
33
进口笔数
0
出口笔数
$446.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315726821-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS4DUPR |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 140, 141 tờ bản đồ số 3, đường tỉnh 748, Ấp Bến Liễu, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YUE BO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất 1085, Tờ bản đồ 49, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $446.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuebo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $240.8K | 块滑石、天然硫酸钡 |
| Fuzhou Jinfeng Shoes Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.1K | 其他塑料制品、有机过氧化物 |
| YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $61.8K | 天然硫酸钡、块滑石 |
| Dongguan Shengyuan Plastic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Evergreen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非办公金属家具、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-26 | 天然硫酸钡 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-20 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 块滑石 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-07 | 初级形态聚酰胺 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 天然硫酸钡 | YUEBO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.6K |