Van Y Corporation

越南出口商 · 出口 1,309 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Vạn ý

35
进口笔数
1,309
出口笔数
$1.41M
进口金额
$1.02B
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $967.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 12 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $767.7K · 18 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $588.3K · 14 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $869.3K · 23 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.80M · 40 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $967.92M · 33 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.78M · 48 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.4K · 17 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.29M · 34 笔2025-12进口 $122.0K · 3 笔出口 $1.22M · 32 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.76M · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.7K · 12 笔2026-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.04M · 25 笔2026-04进口 $141.0K · 2 笔出口 $1.72M · 41 笔2026-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.13M · 28 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 34 笔2026-07进口 $121.5K · 3 笔出口 $1.33M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 12 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $767.7K · 18 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $588.3K · 14 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $869.3K · 23 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.80M · 40 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $967.92M · 33 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.78M · 48 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.4K · 17 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.29M · 34 笔2025-12进口 $122.0K · 3 笔出口 $1.22M · 32 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.76M · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.7K · 12 笔2026-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.04M · 25 笔2026-04进口 $141.0K · 2 笔出口 $1.72M · 41 笔2026-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.13M · 28 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 34 笔2026-07进口 $121.5K · 3 笔出口 $1.33M · 30 笔

工商档案

企业注册号1400914137
企查查编码QVNGG518B2
成立日期2009-05-18
联系地址Lô C, Cụm công nghiệp Bình Thành, quốc lộ 30, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VẠN Ý
企业英文名称VAN Y CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84673541717
传真+84673541739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
030324冷冻鲶鱼
304620304620
030439鲜冷鱼片
030499冷冻鱼肉
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国29$1.09M
越南5$320.1K
欧盟1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国494$988.09M
俄罗斯149$6.83M
埃及77$3.47M
加拿大64$3.21M
英国75$3.10M
阿联酋39$1.56M
法国67$1.45M
越南58$1.40M
意大利22$1.12M
希腊20$927.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国28$1.07M其他化学制剂、其他次氯酸盐
BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南2$141.0K冻鲶鱼片
Alakhwa Co. for Import & Export越南2$98.8K冻鲶鱼片
Octogone (Zhuhai) Food Technology Co., Ltd.中国1$80.4K冻鲶鱼片
Enfood Supplies Co., Ltd.泰国1$23.2K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$2.7K制冷设备零件、其他风扇

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EWFRESH Network Technology (Beijing) Co., Ltd.中国271$11.49M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.中国109$3.59M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Xpress Fish Ltd.英国60$2.49M冻鲶鱼片、冷冻虾
Alakhwa Co. for Import & Export埃及40$1.82M冻鲶鱼片、冷冻虾
Reef LLC俄罗斯40$1.75M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
BAOCHUAN SHENGDA, CO LIMITED中国香港32$1.47M冻鲶鱼片、冻罗非鱼
Rousselot Angoulême SAS法国67$1.45M不可食水生动物产品、其他动物产品
Valia Trading Corp.加拿大35$1.30M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
OOO Ultra Fish俄罗斯29$1.09M冷冻虾、冻鲶鱼片
Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.越南28$405.3K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$381
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$744
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$302
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$844
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$7.5K
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-07-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$379

出口(共 1,309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻鲶鱼片Torgovyy Dom "Polus" LLC—$40.0K
2026-07-31冻鲶鱼片Torgovyy Dom "Polus" LLC—$40.0K
2026-07-31冻鲶鱼片BAOCHUAN SHENGDA, CO LIMITED中国$45.1K
2026-07-29冻鲶鱼片Octogone (Zhuhai) Food Technology Co., Ltd.—$78.0K
2026-07-29冻鲶鱼片EWFRESH Network Technology (Beijing) Co., Ltd.中国$43.5K
2026-07-29冻鲶鱼片Torgovyy Dom "Polus" LLC—$40.0K
2026-07-28冻鲶鱼片Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-28冻鲶鱼片VICIUNAI-UKRAINA LTD—$41.5K
2026-07-28冻鲶鱼片Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.中国$11.9K
2026-07-28冻鲶鱼片Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.中国$14.4K

相关企业 · 同类产品

Van Y Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →