Van Y Corporation
越南出口商 · 出口 1,206 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vạn ý
30
进口笔数
1,206
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.02B
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
130
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400914137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG518B2 |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Lô C, Cụm công nghiệp Bình Thành, quốc lộ 30, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẠN Ý |
| 企业英文名称 | VAN Y CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84673541717 |
| 传真 | +84673541739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $1.01M |
| 越南 | 4 | $239.8K |
| 欧盟 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 463 | $986.90M |
| 俄罗斯 | 144 | $6.60M |
| 埃及 | 76 | $3.44M |
| 加拿大 | 63 | $3.14M |
| 英国 | 75 | $3.10M |
| 阿联酋 | 39 | $1.56M |
| 法国 | 67 | $1.45M |
| 越南 | 58 | $1.40M |
| 意大利 | 21 | $1.07M |
| 希腊 | 20 | $927.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $984.9K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| BLUE WAVE SEAFOOD LLC | 越南 | 2 | $141.0K | 冻鲶鱼片 |
| Alakhwa Co. for Import & Export | 越南 | 2 | $98.8K | 冻鲶鱼片 |
| Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.2K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $2.7K |
下游采购商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EWFRESH Network Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 257 | $10.88M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 中国 | 93 | $3.19M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Xpressfish Ltd. | 60 | $2.49M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Alakhwa Co. for Import & Export | 埃及 | 40 | $1.82M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Reef LLC | 俄罗斯 | 40 | $1.75M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Baochuan Shengda Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.75M | 冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 67 | $1.45M | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| Valia Trading Corp. | 加拿大 | 35 | $1.30M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| OOO Ultra Fish | 俄罗斯 | 29 | $1.09M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 越南 | 28 | $405.3K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | BLUE WAVE SEAFOOD LLC | 越南 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | BLUE WAVE SEAFOOD LLC | 越南 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | BLUE WAVE SEAFOOD LLC | 越南 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | BLUE WAVE SEAFOOD LLC | 越南 | $35.3K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.5K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $938 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $378 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $378 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $938 |
出口(共 1,206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | EL FATH CO LTD | — | $44.2K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | W G DEN HEIJER & ZN B V | 荷兰 | $45.1K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | EWFRESH NETWORK TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | W G DEN HEIJER & ZN B V | 荷兰 | $45.1K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SBH MARINE INDUSTRIES SDN BHD | — | $43.9K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $80.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | OOO ULTRA FISH | 俄罗斯 | $45.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | OOO ULTRA FISH | 俄罗斯 | $45.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | ALRADWAN CO.FOR COOLING & FREEZING FISH | — | $45.0K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | C TIGER FISH PROCESSING & TRADING | — | $47.3K |