Van Y Corporation

越南出口商 · 出口 1,206 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Vạn ý

30
进口笔数
1,206
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.02B
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $967.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 12 笔2023-09进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.25M · 33 笔2023-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.23M · 36 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $767.7K · 18 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $588.3K · 14 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $869.3K · 23 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.80M · 40 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $967.92M · 33 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.78M · 47 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.4K · 17 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-12进口 $122.0K · 3 笔出口 $1.22M · 32 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.64M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.7K · 12 笔2026-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.04M · 25 笔2026-04进口 $141.0K · 2 笔出口 $1.72M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 12 笔2023-09进口 $49.8K · 1 笔出口 $1.25M · 33 笔2023-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.23M · 36 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.48M · 33 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $767.7K · 18 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $588.3K · 14 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $869.3K · 23 笔2024-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.80M · 40 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $967.92M · 33 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.78M · 47 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 41 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.4K · 17 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-12进口 $122.0K · 3 笔出口 $1.22M · 32 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.64M · 42 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.7K · 12 笔2026-03进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.04M · 25 笔2026-04进口 $141.0K · 2 笔出口 $1.72M · 41 笔

工商档案

企业注册号1400914137
企查查编码QVNGG518B2
成立日期2009-05-18
联系地址Lô C, Cụm công nghiệp Bình Thành, quốc lộ 30, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VẠN Ý
企业英文名称VAN Y CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84673541717
传真+84673541739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国25$1.01M
越南4$239.8K
欧盟1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国463$986.90M
俄罗斯144$6.60M
埃及76$3.44M
加拿大63$3.14M
英国75$3.10M
阿联酋39$1.56M
法国67$1.45M
越南58$1.40M
意大利21$1.07M
希腊20$927.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国24$984.9K其他化学制剂、其他次氯酸盐
BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南2$141.0K冻鲶鱼片
Alakhwa Co. for Import & Export越南2$98.8K冻鲶鱼片
Enfood Supplies Co., Ltd.泰国1$23.2K其他化学制剂、其他多磷酸盐
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f1$2.7K

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EWFRESH Network Technology (Beijing) Co., Ltd.中国257$10.88M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.中国93$3.19M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Xpressfish Ltd.60$2.49M冻鲶鱼片、冷冻虾
Alakhwa Co. for Import & Export埃及40$1.82M冻鲶鱼片、冷冻虾
Reef LLC俄罗斯40$1.75M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Baochuan Shengda Co., Ltd.越南38$1.75M冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Rousselot Angoulême SAS法国67$1.45M不可食水生动物产品、其他动物产品
Valia Trading Corp.加拿大35$1.30M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
OOO Ultra Fish俄罗斯29$1.09M冷冻虾、冻鲶鱼片
Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd.越南28$405.3K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09冻鲶鱼片BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南$35.3K
2026-04-09冻鲶鱼片BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南$35.3K
2026-04-09冻鲶鱼片BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南$35.3K
2026-04-09冻鲶鱼片BLUE WAVE SEAFOOD LLC越南$35.3K
2026-03-24其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$12.5K
2026-03-24其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$938
2026-03-24其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-03-24其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$378
2026-03-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$378
2026-03-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$938

出口(共 1,206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30冻鲶鱼片EL FATH CO LTD$44.2K
2026-04-29冻鲶鱼片W G DEN HEIJER & ZN B V荷兰$45.1K
2026-04-29冻鲶鱼片EWFRESH NETWORK TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD中国$44.4K
2026-04-29冻鲶鱼片W G DEN HEIJER & ZN B V荷兰$45.1K
2026-04-29冻鲶鱼片SBH MARINE INDUSTRIES SDN BHD$43.9K
2026-04-28冻鲶鱼片DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE$80.3K
2026-04-28冻鲶鱼片OOO ULTRA FISH俄罗斯$45.8K
2026-04-27冻鲶鱼片OOO ULTRA FISH俄罗斯$45.8K
2026-04-27冻鲶鱼片ALRADWAN CO.FOR COOLING & FREEZING FISH$45.0K
2026-04-27冻鲶鱼片C TIGER FISH PROCESSING & TRADING$47.3K

相关企业 · 同类产品

Van Y Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →