Bestta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BESTTA VIệT NAM
74
进口笔数
2
出口笔数
$427.1K
进口金额
$58.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT48T64 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BESTTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Bestta Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0387203856 |
| 邮箱 | kirrywan@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481710 | 纸信封 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $427.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangya (H.K.) Industry Co., Ltd. | 中国 | 71 | $376.8K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| BESTTA Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 贱金属配件、木制办公家具 |
| XIANGYA (H.K) INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 3 | $18.1K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| SZ Chuangyufeng Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gainway International (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.0K | 其他吊带制品、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-26 | 贱金属扣件 | XIANGYA (H K) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 塑料衣着附件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-02-26 | 贱金属扣件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-02-26 | 贱金属扣件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-26 | 塑料衣着附件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-26 | 其他服装配件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-02-26 | 塑料衣着附件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-02-26 | 其他服装配件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-02-26 | 塑料衣着附件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-02-26 | 贱金属扣件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-26 | 贱金属扣件 | GAINWAY INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 越南 | $3.2K |